sicking feeling
cảm giác không khỏe
sicking joke
trò đùa dở hơi
sicking news
tin tức không mấy khả quan
sicking truth
sự thật đáng buồn
sicking habit
thói quen xấu
sicking sight
khung cảnh đáng buồn
sicking behavior
hành vi đáng trách
sicking taste
vị không ngon
sicking situation
tình huống khó khăn
sicking experience
trải nghiệm tồi tệ
she was feeling sicking from the food she ate last night.
Cô ấy cảm thấy không khỏe vì đồ ăn cô ấy ăn tối qua.
the constant noise was sicking me; i couldn't concentrate.
Tiếng ồn liên tục khiến tôi khó chịu; tôi không thể tập trung.
his sicking behavior at the party made everyone uncomfortable.
Hành vi khó chịu của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
after the roller coaster ride, i felt sicking and dizzy.
Sau khi đi tàu đu quay, tôi cảm thấy không khỏe và chóng mặt.
the sicking feeling in my stomach wouldn't go away.
Cảm giác khó chịu trong bụng tôi không biến mất.
her sicking attitude towards the project was disappointing.
Thái độ không hợp tác của cô ấy đối với dự án thật đáng thất vọng.
he kept making sicking jokes that nobody found funny.
Anh ta cứ liên tục kể những câu chuyện cười khó chịu mà không ai thấy buồn cười.
the sicking smell in the kitchen made me want to leave.
Mùi khó chịu trong bếp khiến tôi muốn rời đi.
she was sicking from the stress of her job.
Cô ấy cảm thấy không khỏe vì áp lực công việc.
the sicking news about the accident shocked everyone.
Tin tức kinh hoàng về vụ tai nạn đã gây sốc cho mọi người.
sicking feeling
cảm giác không khỏe
sicking joke
trò đùa dở hơi
sicking news
tin tức không mấy khả quan
sicking truth
sự thật đáng buồn
sicking habit
thói quen xấu
sicking sight
khung cảnh đáng buồn
sicking behavior
hành vi đáng trách
sicking taste
vị không ngon
sicking situation
tình huống khó khăn
sicking experience
trải nghiệm tồi tệ
she was feeling sicking from the food she ate last night.
Cô ấy cảm thấy không khỏe vì đồ ăn cô ấy ăn tối qua.
the constant noise was sicking me; i couldn't concentrate.
Tiếng ồn liên tục khiến tôi khó chịu; tôi không thể tập trung.
his sicking behavior at the party made everyone uncomfortable.
Hành vi khó chịu của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
after the roller coaster ride, i felt sicking and dizzy.
Sau khi đi tàu đu quay, tôi cảm thấy không khỏe và chóng mặt.
the sicking feeling in my stomach wouldn't go away.
Cảm giác khó chịu trong bụng tôi không biến mất.
her sicking attitude towards the project was disappointing.
Thái độ không hợp tác của cô ấy đối với dự án thật đáng thất vọng.
he kept making sicking jokes that nobody found funny.
Anh ta cứ liên tục kể những câu chuyện cười khó chịu mà không ai thấy buồn cười.
the sicking smell in the kitchen made me want to leave.
Mùi khó chịu trong bếp khiến tôi muốn rời đi.
she was sicking from the stress of her job.
Cô ấy cảm thấy không khỏe vì áp lực công việc.
the sicking news about the accident shocked everyone.
Tin tức kinh hoàng về vụ tai nạn đã gây sốc cho mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay