clean sickrooms
dọn dẹp phòng bệnh
empty sickrooms
dọn trống phòng bệnh
paint sickrooms
sơn phòng bệnh
maintain sickrooms
duy trì phòng bệnh
inspect sickrooms
kiểm tra phòng bệnh
furnish sickrooms
trang bị phòng bệnh
decorate sickrooms
trang trí phòng bệnh
organize sickrooms
sắp xếp phòng bệnh
prepare sickrooms
chuẩn bị phòng bệnh
visit sickrooms
thăm phòng bệnh
many patients prefer private sickrooms for their recovery.
nhiều bệnh nhân thích những phòng bệnh riêng tư để phục hồi.
the hospital has recently upgraded its sickrooms.
bệnh viện đã nâng cấp các phòng bệnh của mình gần đây.
visitors are allowed in the sickrooms during specific hours.
du khách được phép vào phòng bệnh trong những giờ cụ thể.
the sickrooms are equipped with modern medical technology.
các phòng bệnh được trang bị công nghệ y tế hiện đại.
she spent a week in the sickroom recovering from surgery.
cô ấy đã dành một tuần trong phòng bệnh để hồi phục sau phẫu thuật.
each sickroom has a nurse assigned to monitor patients.
mỗi phòng bệnh đều có một y tá được chỉ định để theo dõi bệnh nhân.
light and airy sickrooms can improve patient morale.
những phòng bệnh thoáng mát và có ánh sáng có thể cải thiện tinh thần của bệnh nhân.
they are redesigning sickrooms to enhance patient comfort.
họ đang thiết kế lại các phòng bệnh để tăng cường sự thoải mái cho bệnh nhân.
emergency sickrooms are crucial for immediate care.
các phòng bệnh cấp cứu rất quan trọng cho việc chăm sóc ngay lập tức.
families often wait outside the sickrooms for news.
gia đình thường chờ bên ngoài các phòng bệnh để chờ tin tức.
clean sickrooms
dọn dẹp phòng bệnh
empty sickrooms
dọn trống phòng bệnh
paint sickrooms
sơn phòng bệnh
maintain sickrooms
duy trì phòng bệnh
inspect sickrooms
kiểm tra phòng bệnh
furnish sickrooms
trang bị phòng bệnh
decorate sickrooms
trang trí phòng bệnh
organize sickrooms
sắp xếp phòng bệnh
prepare sickrooms
chuẩn bị phòng bệnh
visit sickrooms
thăm phòng bệnh
many patients prefer private sickrooms for their recovery.
nhiều bệnh nhân thích những phòng bệnh riêng tư để phục hồi.
the hospital has recently upgraded its sickrooms.
bệnh viện đã nâng cấp các phòng bệnh của mình gần đây.
visitors are allowed in the sickrooms during specific hours.
du khách được phép vào phòng bệnh trong những giờ cụ thể.
the sickrooms are equipped with modern medical technology.
các phòng bệnh được trang bị công nghệ y tế hiện đại.
she spent a week in the sickroom recovering from surgery.
cô ấy đã dành một tuần trong phòng bệnh để hồi phục sau phẫu thuật.
each sickroom has a nurse assigned to monitor patients.
mỗi phòng bệnh đều có một y tá được chỉ định để theo dõi bệnh nhân.
light and airy sickrooms can improve patient morale.
những phòng bệnh thoáng mát và có ánh sáng có thể cải thiện tinh thần của bệnh nhân.
they are redesigning sickrooms to enhance patient comfort.
họ đang thiết kế lại các phòng bệnh để tăng cường sự thoải mái cho bệnh nhân.
emergency sickrooms are crucial for immediate care.
các phòng bệnh cấp cứu rất quan trọng cho việc chăm sóc ngay lập tức.
families often wait outside the sickrooms for news.
gia đình thường chờ bên ngoài các phòng bệnh để chờ tin tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay