| số nhiều | sidas |
sida test
kiểm tra HIV/AIDS
sida treatment
điều trị HIV/AIDS
sida virus
virus HIV/AIDS
sida awareness
nhận thức về HIV/AIDS
sida prevention
phòng ngừa HIV/AIDS
sida infection
nghiễm HIV/AIDS
sida care
chăm sóc HIV/AIDS
sida symptoms
triệu chứng HIV/AIDS
sida research
nghiên cứu về HIV/AIDS
sida support
hỗ trợ HIV/AIDS
she has a sida for adventure.
Cô ấy có niềm đam mê phiêu lưu.
he has a sida for learning new languages.
Anh ấy có niềm đam mê học các ngôn ngữ mới.
they have a sida for exploring different cultures.
Họ có niềm đam mê khám phá các nền văn hóa khác nhau.
she has a sida for photography.
Cô ấy có niềm đam mê nhiếp ảnh.
he has a sida for cooking exotic dishes.
Anh ấy có niềm đam mê nấu những món ăn kỳ lạ.
many students have a sida for science.
Nhiều học sinh có niềm đam mê khoa học.
she has a sida for helping others.
Cô ấy có niềm đam mê giúp đỡ người khác.
he has a sida for playing musical instruments.
Anh ấy có niềm đam mê chơi các loại nhạc cụ.
they have a sida for environmental conservation.
Họ có niềm đam mê bảo tồn môi trường.
she has a sida for writing poetry.
Cô ấy có niềm đam mê viết thơ.
sida test
kiểm tra HIV/AIDS
sida treatment
điều trị HIV/AIDS
sida virus
virus HIV/AIDS
sida awareness
nhận thức về HIV/AIDS
sida prevention
phòng ngừa HIV/AIDS
sida infection
nghiễm HIV/AIDS
sida care
chăm sóc HIV/AIDS
sida symptoms
triệu chứng HIV/AIDS
sida research
nghiên cứu về HIV/AIDS
sida support
hỗ trợ HIV/AIDS
she has a sida for adventure.
Cô ấy có niềm đam mê phiêu lưu.
he has a sida for learning new languages.
Anh ấy có niềm đam mê học các ngôn ngữ mới.
they have a sida for exploring different cultures.
Họ có niềm đam mê khám phá các nền văn hóa khác nhau.
she has a sida for photography.
Cô ấy có niềm đam mê nhiếp ảnh.
he has a sida for cooking exotic dishes.
Anh ấy có niềm đam mê nấu những món ăn kỳ lạ.
many students have a sida for science.
Nhiều học sinh có niềm đam mê khoa học.
she has a sida for helping others.
Cô ấy có niềm đam mê giúp đỡ người khác.
he has a sida for playing musical instruments.
Anh ấy có niềm đam mê chơi các loại nhạc cụ.
they have a sida for environmental conservation.
Họ có niềm đam mê bảo tồn môi trường.
she has a sida for writing poetry.
Cô ấy có niềm đam mê viết thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay