sidebar menu
thực đơn bên
sidebar content
nội dung bên
sidebar navigation
điều hướng bên
sidebar widget
tiểu widget bên
sidebar layout
bố cục bên
sidebar options
tùy chọn bên
sidebar settings
cài đặt bên
sidebar features
tính năng bên
sidebar links
liên kết bên
sidebar display
hiển thị bên
she added a sidebar to her presentation for additional information.
Cô ấy đã thêm một thanh bên vào bài thuyết trình của mình để cung cấp thêm thông tin.
the website features a sidebar with links to popular articles.
Trang web có một thanh bên với các liên kết đến các bài viết phổ biến.
in the sidebar, you can find the latest news updates.
Trong thanh bên, bạn có thể tìm thấy các bản cập nhật tin tức mới nhất.
the sidebar menu allows easy navigation through the site.
Thanh menu bên cho phép điều hướng dễ dàng trên trang web.
he used the sidebar to highlight key points in his report.
Anh ấy đã sử dụng thanh bên để làm nổi bật những điểm chính trong báo cáo của mình.
the sidebar contains useful resources for further reading.
Thanh bên chứa các tài nguyên hữu ích để đọc thêm.
make sure to check the sidebar for upcoming events.
Hãy chắc chắn kiểm tra thanh bên để biết các sự kiện sắp tới.
the sidebar was cluttered with too many ads.
Thanh bên quá lộn xộn với quá nhiều quảng cáo.
she customized the sidebar to suit her preferences.
Cô ấy đã tùy chỉnh thanh bên để phù hợp với sở thích của mình.
the sidebar displays the author's biography and other works.
Thanh bên hiển thị tiểu sử của tác giả và các tác phẩm khác.
sidebar menu
thực đơn bên
sidebar content
nội dung bên
sidebar navigation
điều hướng bên
sidebar widget
tiểu widget bên
sidebar layout
bố cục bên
sidebar options
tùy chọn bên
sidebar settings
cài đặt bên
sidebar features
tính năng bên
sidebar links
liên kết bên
sidebar display
hiển thị bên
she added a sidebar to her presentation for additional information.
Cô ấy đã thêm một thanh bên vào bài thuyết trình của mình để cung cấp thêm thông tin.
the website features a sidebar with links to popular articles.
Trang web có một thanh bên với các liên kết đến các bài viết phổ biến.
in the sidebar, you can find the latest news updates.
Trong thanh bên, bạn có thể tìm thấy các bản cập nhật tin tức mới nhất.
the sidebar menu allows easy navigation through the site.
Thanh menu bên cho phép điều hướng dễ dàng trên trang web.
he used the sidebar to highlight key points in his report.
Anh ấy đã sử dụng thanh bên để làm nổi bật những điểm chính trong báo cáo của mình.
the sidebar contains useful resources for further reading.
Thanh bên chứa các tài nguyên hữu ích để đọc thêm.
make sure to check the sidebar for upcoming events.
Hãy chắc chắn kiểm tra thanh bên để biết các sự kiện sắp tới.
the sidebar was cluttered with too many ads.
Thanh bên quá lộn xộn với quá nhiều quảng cáo.
she customized the sidebar to suit her preferences.
Cô ấy đã tùy chỉnh thanh bên để phù hợp với sở thích của mình.
the sidebar displays the author's biography and other works.
Thanh bên hiển thị tiểu sử của tác giả và các tác phẩm khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay