sidehole

[Mỹ]/ˈsaɪd.həʊl/
[Anh]/ˈsaɪd.hoʊl/

Dịch

Word Forms
số nhiềusideholes

Cụm từ & Cách kết hợp

a sidehole

the sidehole

sidehole design

sidehole shoes

sidehole pattern

sidehole structure

with sidehole

sidehole placement

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay