| số nhiều | sideholes |
a sidehole
một lỗ bên
the sidehole
lỗ bên
sidehole design
thiết kế lỗ bên
sidehole shoes
giày có lỗ bên
sidehole pattern
mẫu lỗ bên
sidehole structure
cấu trúc lỗ bên
with sidehole
có lỗ bên
sidehole placement
vị trí lỗ bên
a sidehole
một lỗ bên
the sidehole
lỗ bên
sidehole design
thiết kế lỗ bên
sidehole shoes
giày có lỗ bên
sidehole pattern
mẫu lỗ bên
sidehole structure
cấu trúc lỗ bên
with sidehole
có lỗ bên
sidehole placement
vị trí lỗ bên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay