check sideholes
kiểm tra lỗ bên
with sideholes
có lỗ bên
without sideholes
không có lỗ bên
large sideholes
lỗ bên lớn
small sideholes
lỗ bên nhỏ
sideholes are blocked
lỗ bên bị tắc
clean sideholes
làm sạch lỗ bên
sideholes needed
cần lỗ bên
fix sideholes
sửa chữa lỗ bên
sideholes work
lỗ bên hoạt động
the catheter has sideholes to allow fluid drainage.
Ống thông có các lỗ bên để cho phép thoát dịch.
the surgeon inspected the sideholes on the endotracheal tube.
Bác sĩ đã kiểm tra các lỗ bên trên ống nội khí quản.
some feeding tubes have sideholes to prevent occlusion.
Một số ống nuôi ăn có lỗ bên để ngăn ngừa tắc nghẽn.
the drainage catheter features multiple sideholes for improved outflow.
Ống thông thoát dịch có nhiều lỗ bên để cải thiện dòng chảy ra.
sideholes are commonly found on suction catheters.
Các lỗ bên thường được tìm thấy trên ống thông hút.
the medical device includes several sideholes along its shaft.
Thiết bị y tế bao gồm nhiều lỗ bên dọc thân thiết bị.
clinicians check the sideholes before inserting the tube.
Các chuyên gia y tế kiểm tra các lỗ bên trước khi đặt ống.
the endotracheal tube's sideholes ensure adequate ventilation.
Các lỗ bên của ống nội khí quản đảm bảo thông khí đầy đủ.
sideholes help prevent clogging in nasogastric tubes.
Các lỗ bên giúp ngăn ngừa tắc nghẽn trong ống thông mũi dạ dày.
the urinary catheter has sideholes to facilitate urine flow.
Ống thông bàng quang có các lỗ bên để hỗ trợ dòng chảy nước tiểu.
proper placement of sideholes is essential for device function.
Vị trí đúng của các lỗ bên là cần thiết cho chức năng của thiết bị.
the researcher studied the flow rate through sideholes.
Nghiên cứu viên đã nghiên cứu tốc độ dòng chảy qua các lỗ bên.
check sideholes
kiểm tra lỗ bên
with sideholes
có lỗ bên
without sideholes
không có lỗ bên
large sideholes
lỗ bên lớn
small sideholes
lỗ bên nhỏ
sideholes are blocked
lỗ bên bị tắc
clean sideholes
làm sạch lỗ bên
sideholes needed
cần lỗ bên
fix sideholes
sửa chữa lỗ bên
sideholes work
lỗ bên hoạt động
the catheter has sideholes to allow fluid drainage.
Ống thông có các lỗ bên để cho phép thoát dịch.
the surgeon inspected the sideholes on the endotracheal tube.
Bác sĩ đã kiểm tra các lỗ bên trên ống nội khí quản.
some feeding tubes have sideholes to prevent occlusion.
Một số ống nuôi ăn có lỗ bên để ngăn ngừa tắc nghẽn.
the drainage catheter features multiple sideholes for improved outflow.
Ống thông thoát dịch có nhiều lỗ bên để cải thiện dòng chảy ra.
sideholes are commonly found on suction catheters.
Các lỗ bên thường được tìm thấy trên ống thông hút.
the medical device includes several sideholes along its shaft.
Thiết bị y tế bao gồm nhiều lỗ bên dọc thân thiết bị.
clinicians check the sideholes before inserting the tube.
Các chuyên gia y tế kiểm tra các lỗ bên trước khi đặt ống.
the endotracheal tube's sideholes ensure adequate ventilation.
Các lỗ bên của ống nội khí quản đảm bảo thông khí đầy đủ.
sideholes help prevent clogging in nasogastric tubes.
Các lỗ bên giúp ngăn ngừa tắc nghẽn trong ống thông mũi dạ dày.
the urinary catheter has sideholes to facilitate urine flow.
Ống thông bàng quang có các lỗ bên để hỗ trợ dòng chảy nước tiểu.
proper placement of sideholes is essential for device function.
Vị trí đúng của các lỗ bên là cần thiết cho chức năng của thiết bị.
the researcher studied the flow rate through sideholes.
Nghiên cứu viên đã nghiên cứu tốc độ dòng chảy qua các lỗ bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay