sideroses

[Mỹ]/ˌsaɪdəˈrəʊsɪs/
[Anh]/ˌsaɪdəˈroʊsɪs/

Dịch

n. một tình trạng do sự tích tụ sắt dư thừa trong cơ thể; bệnh phổi siderosis do bụi sắt; sắt dư thừa trong máu; tình trạng máu có sắt cao

Cụm từ & Cách kết hợp

siderosis treatment

điều trị nám da

siderosis symptoms

triệu chứng nám da

siderosis diagnosis

chẩn đoán nám da

siderosis management

quản lý nám da

pulmonary siderosis

nám da phổi

systemic siderosis

nám da toàn thân

cardiac siderosis

nám da tim

hepatic siderosis

nám da gan

siderosis risk

nguy cơ nám da

diagnosed siderosis

nám da đã được chẩn đoán

Câu ví dụ

patients with siderosis may experience respiratory issues.

Bệnh nhân bị siderosis có thể gặp các vấn đề về hô hấp.

siderosis can result from excessive iron exposure.

Siderosis có thể xảy ra do tiếp xúc quá nhiều với sắt.

doctors often monitor siderosis in patients with chronic conditions.

Các bác sĩ thường theo dõi siderosis ở bệnh nhân có bệnh mãn tính.

early diagnosis of siderosis is crucial for effective treatment.

Việc chẩn đoán sớm siderosis rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

symptoms of siderosis may include fatigue and joint pain.

Các triệu chứng của siderosis có thể bao gồm mệt mỏi và đau khớp.

preventing siderosis involves reducing iron intake.

Ngăn ngừa siderosis liên quan đến việc giảm lượng sắt nạp vào.

research on siderosis has increased in recent years.

Nghiên cứu về siderosis đã tăng lên trong những năm gần đây.

patients should be educated about the risks of siderosis.

Bệnh nhân nên được giáo dục về những rủi ro của siderosis.

blood tests can help diagnose siderosis effectively.

Xét nghiệm máu có thể giúp chẩn đoán siderosis hiệu quả.

long-term exposure to iron can lead to siderosis.

Tiếp xúc lâu dài với sắt có thể dẫn đến siderosis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay