sideshoot

[Mỹ]/ˈsaɪdʃuːt/
[Anh]/ˈsaɪdʃuːt/

Dịch

n. Một mầm mọc từ bên cạnh của một cây; một mầm phụ mọc ra từ thân chính; (Kỹ thuật hàng hải) Một ống xả bên hoặc ống xả bùn được lắp trên bên của tàu để thực hiện các hoạt động đào bới hoặc xả bùn.
Word Forms
số nhiềusideshoots

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay