fun sideshows
vui chơi các trò diễn
sideshows attraction
thu hút các trò diễn
sideshows entertainment
giải trí các trò diễn
carnival sideshows
các trò diễn hội chợ
sideshows performers
nghệ sĩ các trò diễn
sideshows events
sự kiện các trò diễn
sideshows games
trò chơi các trò diễn
sideshows acts
các màn trình diễn các trò diễn
sideshows fun
vui vẻ với các trò diễn
sideshows culture
văn hóa các trò diễn
the carnival featured many exciting sideshows.
carnival có nhiều trò chơi đu lịch thú vị.
some sideshows offer unique experiences for visitors.
một số trò chơi đu lịch mang đến những trải nghiệm độc đáo cho du khách.
he enjoyed the sideshows more than the main event.
anh thích các trò chơi đu lịch hơn sự kiện chính.
the sideshows included magic acts and puppet shows.
các trò chơi đu lịch bao gồm các màn trình diễn ảo thuật và múa rối.
many sideshows are designed to entertain children.
nhiều trò chơi đu lịch được thiết kế để giải trí cho trẻ em.
she performed in various sideshows during the festival.
cô đã biểu diễn trong nhiều trò chơi đu lịch trong suốt lễ hội.
they set up sideshows to attract more visitors.
họ thiết lập các trò chơi đu lịch để thu hút thêm du khách.
the sideshows were full of laughter and excitement.
các trò chơi đu lịch tràn ngập tiếng cười và sự phấn khích.
visitors can enjoy food and games at the sideshows.
du khách có thể thưởng thức ẩm thực và trò chơi tại các trò chơi đu lịch.
many sideshows feature local talent and creativity.
nhiều trò chơi đu lịch giới thiệu tài năng và sự sáng tạo địa phương.
fun sideshows
vui chơi các trò diễn
sideshows attraction
thu hút các trò diễn
sideshows entertainment
giải trí các trò diễn
carnival sideshows
các trò diễn hội chợ
sideshows performers
nghệ sĩ các trò diễn
sideshows events
sự kiện các trò diễn
sideshows games
trò chơi các trò diễn
sideshows acts
các màn trình diễn các trò diễn
sideshows fun
vui vẻ với các trò diễn
sideshows culture
văn hóa các trò diễn
the carnival featured many exciting sideshows.
carnival có nhiều trò chơi đu lịch thú vị.
some sideshows offer unique experiences for visitors.
một số trò chơi đu lịch mang đến những trải nghiệm độc đáo cho du khách.
he enjoyed the sideshows more than the main event.
anh thích các trò chơi đu lịch hơn sự kiện chính.
the sideshows included magic acts and puppet shows.
các trò chơi đu lịch bao gồm các màn trình diễn ảo thuật và múa rối.
many sideshows are designed to entertain children.
nhiều trò chơi đu lịch được thiết kế để giải trí cho trẻ em.
she performed in various sideshows during the festival.
cô đã biểu diễn trong nhiều trò chơi đu lịch trong suốt lễ hội.
they set up sideshows to attract more visitors.
họ thiết lập các trò chơi đu lịch để thu hút thêm du khách.
the sideshows were full of laughter and excitement.
các trò chơi đu lịch tràn ngập tiếng cười và sự phấn khích.
visitors can enjoy food and games at the sideshows.
du khách có thể thưởng thức ẩm thực và trò chơi tại các trò chơi đu lịch.
many sideshows feature local talent and creativity.
nhiều trò chơi đu lịch giới thiệu tài năng và sự sáng tạo địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay