stunts

[US]/stʌnts/
[UK]/stʌnts/
Frequency: Very High

Translation

n. những màn trình diễn tuyệt vời; những trò lừa bịp thu hút sự chú ý; những hành động ngu ngốc; những hành động nguy hiểm
v. cản trở sự phát triển hoặc tăng trưởng; đàn áp hoặc ngăn cản

Phrases & Collocations

stunts show

thể hiện kỹ thuật mạo hiểm

stunts team

đội kỹ thuật mạo hiểm

stunts performer

người thực hiện kỹ thuật mạo hiểm

stunts coordinator

cố vấn kỹ thuật mạo hiểm

stunts training

đào tạo kỹ thuật mạo hiểm

stunts director

đạo diễn kỹ thuật mạo hiểm

stunts expert

chuyên gia kỹ thuật mạo hiểm

stunts film

phim kỹ thuật mạo hiểm

stunts safety

an toàn kỹ thuật mạo hiểm

stunts act

thực hiện kỹ thuật mạo hiểm

Example Sentences

the movie features amazing stunts that leave the audience in awe.

phim có các pha hành động tuyệt vời khiến khán giả phải kinh ngạc.

he performed several dangerous stunts during the show.

anh ấy đã thực hiện nhiều pha nguy hiểm trong suốt chương trình.

the stunt double executed the scene perfectly.

người đóng thế đã thực hiện cảnh quay một cách hoàn hảo.

she trained for months to master her stunts.

cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ các pha hành động của mình.

they filmed the stunts in a controlled environment for safety.

họ đã quay các pha hành động trong một môi trường được kiểm soát để đảm bảo an toàn.

stunts in action films often require extensive planning.

các pha hành động trong các bộ phim hành động thường đòi hỏi kế hoạch chu đáo.

the stunt coordinator is responsible for the safety of the actors.

người điều phối các pha hành động chịu trách nhiệm về sự an toàn của diễn viên.

many viewers are drawn to the film because of its thrilling stunts.

nhiều người xem bị thu hút bởi bộ phim vì những pha hành động gay cấn của nó.

he broke his leg while attempting a difficult stunt.

anh ấy bị gãy chân khi đang cố gắng thực hiện một pha nguy hiểm khó.

stunts can sometimes go wrong, leading to serious injuries.

các pha hành động đôi khi có thể xảy ra sự cố, dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now