sidesmen roles
vai trò của người trung gian
sidesmen duties
nhiệm vụ của người trung gian
sidesmen support
hỗ trợ của người trung gian
sidesmen tasks
nhiệm vụ của người trung gian
sidesmen positions
vị trí của người trung gian
sidesmen team
đội ngũ người trung gian
sidesmen selection
quy trình tuyển chọn người trung gian
sidesmen agreement
thỏa thuận của người trung gian
sidesmen meeting
cuộc họp của người trung gian
he served as one of the sidesmen during the ceremony.
anh ấy đã phục vụ với tư cách là một trong những người phụ trách trong buổi lễ.
the sidesmen helped organize the event smoothly.
những người phụ trách đã giúp tổ chức sự kiện diễn ra một cách suôn sẻ.
each sidesman was responsible for a different task.
mỗi người phụ trách chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ khác nhau.
the sidesmen played a crucial role in the proceedings.
những người phụ trách đóng vai trò quan trọng trong quá trình diễn ra.
we need more sidesmen to assist with the upcoming event.
chúng tôi cần thêm những người phụ trách để hỗ trợ sự kiện sắp tới.
the sidesmen took their roles very seriously.
những người phụ trách đã thực hiện vai trò của họ một cách rất nghiêm túc.
she was appointed as a sidesman for the local council.
cô ấy được bổ nhiệm làm người phụ trách cho hội đồng địa phương.
as sidesmen, they ensured the rules were followed.
với tư cách là những người phụ trách, họ đảm bảo các quy tắc được tuân thủ.
the sidesmen provided valuable input during discussions.
những người phụ trách đã cung cấp những đóng góp có giá trị trong các cuộc thảo luận.
training sessions are held for new sidesmen each year.
các buổi đào tạo được tổ chức cho những người phụ trách mới mỗi năm.
sidesmen roles
vai trò của người trung gian
sidesmen duties
nhiệm vụ của người trung gian
sidesmen support
hỗ trợ của người trung gian
sidesmen tasks
nhiệm vụ của người trung gian
sidesmen positions
vị trí của người trung gian
sidesmen team
đội ngũ người trung gian
sidesmen selection
quy trình tuyển chọn người trung gian
sidesmen agreement
thỏa thuận của người trung gian
sidesmen meeting
cuộc họp của người trung gian
he served as one of the sidesmen during the ceremony.
anh ấy đã phục vụ với tư cách là một trong những người phụ trách trong buổi lễ.
the sidesmen helped organize the event smoothly.
những người phụ trách đã giúp tổ chức sự kiện diễn ra một cách suôn sẻ.
each sidesman was responsible for a different task.
mỗi người phụ trách chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ khác nhau.
the sidesmen played a crucial role in the proceedings.
những người phụ trách đóng vai trò quan trọng trong quá trình diễn ra.
we need more sidesmen to assist with the upcoming event.
chúng tôi cần thêm những người phụ trách để hỗ trợ sự kiện sắp tới.
the sidesmen took their roles very seriously.
những người phụ trách đã thực hiện vai trò của họ một cách rất nghiêm túc.
she was appointed as a sidesman for the local council.
cô ấy được bổ nhiệm làm người phụ trách cho hội đồng địa phương.
as sidesmen, they ensured the rules were followed.
với tư cách là những người phụ trách, họ đảm bảo các quy tắc được tuân thủ.
the sidesmen provided valuable input during discussions.
những người phụ trách đã cung cấp những đóng góp có giá trị trong các cuộc thảo luận.
training sessions are held for new sidesmen each year.
các buổi đào tạo được tổ chức cho những người phụ trách mới mỗi năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay