sidesplitters

[Mỹ]/ˈsaɪdˌsplɪtəz/
[Anh]/ˈsaɪdˌsplɪtərz/

Dịch

n. những câu chuyện hoặc trò đùa cực kỳ hài hước

Cụm từ & Cách kết hợp

sidesplitters comedy

sidesplitters hài hước

sidesplitters joke

sidesplitters đùa

sidesplitters performance

sidesplitters biểu diễn

sidesplitters show

sidesplitters chương trình

sidesplitters skit

sidesplitters diễn ngắn

sidesplitters routine

sidesplitters màn trình diễn

sidesplitters act

sidesplitters diễn xuất

sidesplitters humor

sidesplitters hài hước

sidesplitters laughter

sidesplitters tiếng cười

Câu ví dụ

his jokes are always sidesplitters at the party.

Những câu đùa của anh ấy luôn rất hài hước tại bữa tiệc.

the comedian delivered a series of sidesplitters that had the audience roaring with laughter.

Người hài hước đã trình bày một loạt các câu đùa hài hước khiến khán giả cười không ngừng.

we watched a movie filled with sidesplitters that kept us entertained all night.

Chúng tôi đã xem một bộ phim tràn ngập những câu đùa hài hước khiến chúng tôi vui vẻ suốt cả đêm.

her stories are always sidesplitters, making even the dullest moments enjoyable.

Những câu chuyện của cô ấy luôn rất hài hước, khiến ngay cả những khoảnh khắc tẻ nhạt nhất cũng trở nên thú vị.

the sidesplitters in his routine have made him a favorite among fans.

Những câu đùa hài hước trong tiết mục của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành người yêu thích của người hâm mộ.

during the meeting, he cracked a few sidesplitters that lightened the mood.

Trong cuộc họp, anh ấy đã kể một vài câu đùa hài hước khiến không khí trở nên vui vẻ hơn.

she has a talent for writing sidesplitters that resonate with everyone.

Cô ấy có tài viết những câu đùa hài hước mà ai cũng đồng cảm.

his sidesplitters often go viral on social media.

Những câu đùa hài hước của anh ấy thường lan truyền trên mạng xã hội.

the sidesplitters in the book made it an instant bestseller.

Những câu đùa hài hước trong cuốn sách đã khiến nó trở thành một cuốn sách bán chạy nhất ngay lập tức.

everyone loves a good sidesplitter to lighten the day.

Mọi người đều thích một câu đùa hài hước để làm ngày trở nên vui vẻ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay