sidewinders

[Mỹ]/ˈsaɪdˌwaɪndərz/
[Anh]/ˈsaɪdˌwaɪndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tên lửa được thiết kế để theo dõi và tấn công máy bay từ bên cạnh; loài rắn chuông nổi tiếng với chuyển động lăn nghiêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

sidewinders attack

tấn công sidewinders

sidewinders missiles

tên lửa sidewinders

sidewinders launch

phóng sidewinders

sidewinders maneuver

khả năng điều khiển sidewinders

sidewinders deployment

triển khai sidewinders

sidewinders capabilities

khả năng của sidewinders

sidewinders performance

hiệu suất của sidewinders

sidewinders system

hệ thống sidewinders

sidewinders technology

công nghệ sidewinders

sidewinders fighter

tiêm kích sidewinders

Câu ví dụ

sidewinders are known for their unique movement patterns.

Rắn sidewinder nổi tiếng với những kiểu dáng di chuyển độc đáo.

in the desert, sidewinders can quickly evade predators.

Trong sa mạc, rắn sidewinder có thể nhanh chóng tránh được những kẻ săn mồi.

many people find sidewinders fascinating due to their appearance.

Nhiều người thấy rắn sidewinder thú vị vì vẻ ngoài của chúng.

sidewinders are a type of rattlesnake found in north america.

Rắn sidewinder là một loại rắn đuôi chuông được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

observing sidewinders in their natural habitat is a unique experience.

Quan sát rắn sidewinder trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm độc đáo.

sidewinders use their bodies to move sideways across the sand.

Rắn sidewinder sử dụng cơ thể để di chuyển ngang trên cát.

researchers study sidewinders to learn more about their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu rắn sidewinder để tìm hiểu thêm về hành vi của chúng.

sidewinders have adapted well to their arid environments.

Rắn sidewinder đã thích nghi tốt với môi trường khô cằn của chúng.

people often mistake sidewinders for other types of snakes.

Mọi người thường nhầm lẫn rắn sidewinder với các loại rắn khác.

learning about sidewinders can help promote wildlife conservation.

Tìm hiểu về rắn sidewinder có thể giúp thúc đẩy bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay