fine sifter
rây lọc mịn
sifter tool
dụng cụ rây
sifter mesh
lưới rây
flour sifter
rây bột
sifter basket
giỏ rây
sifter screen
màn hình rây
sifter bowl
chảo rây
sifter cup
cốc rây
sifter set
bộ rây
sifter attachment
phụ kiện rây
she used a sifter to make the flour lighter.
Cô ấy đã sử dụng một rây để làm cho bột mì nhẹ hơn.
a fine mesh sifter is essential for baking.
Một chiếc rây lưới mịn là điều cần thiết để làm bánh.
the sifter removed lumps from the sugar.
Chiếc rây đã loại bỏ các cục đường.
using a sifter can improve the texture of your baked goods.
Việc sử dụng rây có thể cải thiện kết cấu của món bánh nướng của bạn.
he bought a new sifter for his kitchen.
Anh ấy đã mua một chiếc rây mới cho căn bếp của mình.
she prefers to use a hand-crank sifter for better control.
Cô ấy thích sử dụng rây có tay quay để kiểm soát tốt hơn.
fine sifter
rây lọc mịn
sifter tool
dụng cụ rây
sifter mesh
lưới rây
flour sifter
rây bột
sifter basket
giỏ rây
sifter screen
màn hình rây
sifter bowl
chảo rây
sifter cup
cốc rây
sifter set
bộ rây
sifter attachment
phụ kiện rây
she used a sifter to make the flour lighter.
Cô ấy đã sử dụng một rây để làm cho bột mì nhẹ hơn.
a fine mesh sifter is essential for baking.
Một chiếc rây lưới mịn là điều cần thiết để làm bánh.
the sifter removed lumps from the sugar.
Chiếc rây đã loại bỏ các cục đường.
using a sifter can improve the texture of your baked goods.
Việc sử dụng rây có thể cải thiện kết cấu của món bánh nướng của bạn.
he bought a new sifter for his kitchen.
Anh ấy đã mua một chiếc rây mới cho căn bếp của mình.
she prefers to use a hand-crank sifter for better control.
Cô ấy thích sử dụng rây có tay quay để kiểm soát tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay