sightreaders

[Mỹ]/ˈsaɪtˌriːdəz/
[Anh]/ˈsaɪtˌriːdərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của sightreader; những người có thể đọc và biểu diễn nhạc ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

good sightreaders

những người đọc nhạc mắt tốt

skilled sightreaders

những người đọc nhạc mắt thành thạo

excellent sightreaders

những người đọc nhạc mắt xuất sắc

confident sightreaders

những người đọc nhạc mắt tự tin

accomplished sightreaders

những người đọc nhạc mắt thành đạt

competent sightreaders

những người đọc nhạc mắt đủ năng lực

developing sightreaders

những người đọc nhạc mắt đang phát triển

young sightreaders

những người đọc nhạc mắt trẻ tuổi

orchestral sightreaders

những người đọc nhạc mắt dàn nhạc

pianist sightreaders

những người đọc nhạc mắt pianist

Câu ví dụ

skilled sightreaders can play music at first glance.

Người đọc nhạc thành thạo có thể chơi nhạc ngay từ cái nhìn đầu tiên.

many sightreaders practice daily to improve their abilities.

Rất nhiều người đọc nhạc luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của họ.

beginning sightreaders often find it challenging to read new pieces.

Người mới bắt đầu đọc nhạc thường thấy khó khăn khi đọc các bản nhạc mới.

professional sightreaders can perform complex compositions instantly.

Người đọc nhạc chuyên nghiệp có thể biểu diễn các bản nhạc phức tạp ngay lập tức.

sightreaders who practice regularly develop better skills.

Người đọc nhạc luyện tập đều đặn sẽ phát triển kỹ năng tốt hơn.

amateur sightreaders benefit from starting with easy compositions.

Người đọc nhạc nghiệp dư sẽ có lợi nếu bắt đầu với các bản nhạc dễ dàng.

advanced sightreaders can handle difficult musical passages with ease.

Người đọc nhạc nâng cao có thể xử lý các đoạn nhạc khó một cách dễ dàng.

the class teaches sightreaders how to read music quickly.

Lớp học dạy người đọc nhạc cách đọc nhạc nhanh chóng.

experienced sightreaders rarely make mistakes during performances.

Người đọc nhạc có kinh nghiệm hiếm khi mắc sai lầm trong các buổi biểu diễn.

young sightreaders should focus on accuracy before speed.

Người đọc nhạc trẻ nên tập trung vào độ chính xác trước tốc độ.

some sightreaders specialize in jazz improvisation.

Một số người đọc nhạc chuyên về hòa âm nhạc jazz.

the competition judged the sightreaders on accuracy and tempo.

Trận đấu đánh giá người đọc nhạc dựa trên độ chính xác và nhịp điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay