sightscreen setup
thiết lập màn hình ngắm
sightscreen adjustment
điều chỉnh màn hình ngắm
sightscreen installation
lắp đặt màn hình ngắm
sightscreen view
tầm nhìn màn hình ngắm
sightscreen height
chiều cao màn hình ngắm
sightscreen angle
góc màn hình ngắm
sightscreen position
vị trí màn hình ngắm
sightscreen clarity
độ rõ của màn hình ngắm
sightscreen material
vật liệu màn hình ngắm
sightscreen color
màu sắc của màn hình ngắm
the sightscreen displayed the latest news updates.
màn hình chiếu đã hiển thị các bản cập nhật tin tức mới nhất.
we adjusted the sightscreen for better visibility.
chúng tôi đã điều chỉnh màn hình chiếu để có tầm nhìn tốt hơn.
the sightscreen is essential for clear presentations.
màn hình chiếu rất cần thiết cho các buổi thuyết trình rõ ràng.
he stood in front of the sightscreen during the meeting.
anh ấy đứng trước màn hình chiếu trong cuộc họp.
the sightscreen malfunctioned during the presentation.
màn hình chiếu bị trục trặc trong khi trình bày.
she pointed at the sightscreen to emphasize her point.
cô ấy chỉ vào màn hình chiếu để nhấn mạnh quan điểm của mình.
the sightscreen showed a beautiful landscape image.
màn hình chiếu hiển thị hình ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.
adjust the sightscreen to avoid glare from the lights.
điều chỉnh màn hình chiếu để tránh lóa từ ánh đèn.
the sightscreen can be connected to various devices.
màn hình chiếu có thể được kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
he took notes while watching the sightscreen closely.
anh ấy ghi chú trong khi xem màn hình chiếu một cách cẩn thận.
sightscreen setup
thiết lập màn hình ngắm
sightscreen adjustment
điều chỉnh màn hình ngắm
sightscreen installation
lắp đặt màn hình ngắm
sightscreen view
tầm nhìn màn hình ngắm
sightscreen height
chiều cao màn hình ngắm
sightscreen angle
góc màn hình ngắm
sightscreen position
vị trí màn hình ngắm
sightscreen clarity
độ rõ của màn hình ngắm
sightscreen material
vật liệu màn hình ngắm
sightscreen color
màu sắc của màn hình ngắm
the sightscreen displayed the latest news updates.
màn hình chiếu đã hiển thị các bản cập nhật tin tức mới nhất.
we adjusted the sightscreen for better visibility.
chúng tôi đã điều chỉnh màn hình chiếu để có tầm nhìn tốt hơn.
the sightscreen is essential for clear presentations.
màn hình chiếu rất cần thiết cho các buổi thuyết trình rõ ràng.
he stood in front of the sightscreen during the meeting.
anh ấy đứng trước màn hình chiếu trong cuộc họp.
the sightscreen malfunctioned during the presentation.
màn hình chiếu bị trục trặc trong khi trình bày.
she pointed at the sightscreen to emphasize her point.
cô ấy chỉ vào màn hình chiếu để nhấn mạnh quan điểm của mình.
the sightscreen showed a beautiful landscape image.
màn hình chiếu hiển thị hình ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.
adjust the sightscreen to avoid glare from the lights.
điều chỉnh màn hình chiếu để tránh lóa từ ánh đèn.
the sightscreen can be connected to various devices.
màn hình chiếu có thể được kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
he took notes while watching the sightscreen closely.
anh ấy ghi chú trong khi xem màn hình chiếu một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay