sightscreens

[Mỹ]/ˈsaɪtˌskriːn/
[Anh]/ˈsaɪtˌskrin/

Dịch

n. (golf) một màn hình giúp người chơi nhìn thấy bóng rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

sightscreen setup

thiết lập màn hình ngắm

sightscreen adjustment

điều chỉnh màn hình ngắm

sightscreen installation

lắp đặt màn hình ngắm

sightscreen view

tầm nhìn màn hình ngắm

sightscreen height

chiều cao màn hình ngắm

sightscreen angle

góc màn hình ngắm

sightscreen position

vị trí màn hình ngắm

sightscreen clarity

độ rõ của màn hình ngắm

sightscreen material

vật liệu màn hình ngắm

sightscreen color

màu sắc của màn hình ngắm

Câu ví dụ

the sightscreen displayed the latest news updates.

màn hình chiếu đã hiển thị các bản cập nhật tin tức mới nhất.

we adjusted the sightscreen for better visibility.

chúng tôi đã điều chỉnh màn hình chiếu để có tầm nhìn tốt hơn.

the sightscreen is essential for clear presentations.

màn hình chiếu rất cần thiết cho các buổi thuyết trình rõ ràng.

he stood in front of the sightscreen during the meeting.

anh ấy đứng trước màn hình chiếu trong cuộc họp.

the sightscreen malfunctioned during the presentation.

màn hình chiếu bị trục trặc trong khi trình bày.

she pointed at the sightscreen to emphasize her point.

cô ấy chỉ vào màn hình chiếu để nhấn mạnh quan điểm của mình.

the sightscreen showed a beautiful landscape image.

màn hình chiếu hiển thị hình ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.

adjust the sightscreen to avoid glare from the lights.

điều chỉnh màn hình chiếu để tránh lóa từ ánh đèn.

the sightscreen can be connected to various devices.

màn hình chiếu có thể được kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.

he took notes while watching the sightscreen closely.

anh ấy ghi chú trong khi xem màn hình chiếu một cách cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay