sihanoukists

[Mỹ]/ˌsɪhəˈnʊkɪsts/
[Anh]/ˌsɪhəˈnʊkɪsts/

Dịch

n. Người ủng hộ hoặc theo đuổi Thái tử Campuchia Norodom Sihanouk

Cụm từ & Cách kết hợp

the sihanoukists

những người theo Sihanouk

sihanoukist leader

lãnh đạo của người theo Sihanouk

sihanoukists voted

những người theo Sihanouk đã bỏ phiếu

sihanoukists marching

những người theo Sihanouk đang diễu hành

sihanoukists protesting

những người theo Sihanouk đang biểu tình

sihanoukists won

những người theo Sihanouk đã chiến thắng

sihanoukists opposing

những người theo Sihanouk đang phản đối

pro-sihanoukists

những người ủng hộ Sihanouk

anti-sihanoukists

những người chống Sihanouk

sihanoukists united

những người theo Sihanouk đã đoàn kết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay