| số nhiều | silds |
sild fish
cá trích
sild oil
dầu cá trích
sild meal
bột cá trích
sild catch
mùa đánh bắt cá trích
sild stock
trữ lượng cá trích
sild market
thị trường cá trích
sild species
loài cá trích
sild population
dân số cá trích
sild export
xuất khẩu cá trích
sild industry
ngành công nghiệp cá trích
she decided to sild the conversation to a lighter topic.
Cô ấy quyết định chuyển cuộc trò chuyện sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.
he tried to sild past the issue without addressing it.
Anh ấy cố gắng lướt qua vấn đề mà không giải quyết nó.
they often sild into discussions about their favorite books.
Họ thường chuyển sang thảo luận về những cuốn sách yêu thích của họ.
during the meeting, she managed to sild the focus back to the main agenda.
Trong cuộc họp, cô ấy đã xoay chuyển sự tập trung trở lại chương trình nghị sự chính.
he tends to sild away from serious topics during dinner.
Anh ấy có xu hướng tránh xa những chủ đề nghiêm túc trong bữa tối.
we can sild this topic for later discussion.
Chúng ta có thể để chủ đề này lại để thảo luận sau.
she skillfully sild the conversation to avoid conflict.
Cô ấy khéo léo chuyển cuộc trò chuyện để tránh xung đột.
let's sild into a more comfortable subject.
Hãy chuyển sang một chủ đề thoải mái hơn.
he tried to sild the blame onto someone else.
Anh ấy cố gắng đổ lỗi cho người khác.
she would often sild into nostalgia during our talks.
Cô ấy thường chuyển sang hoài niệm trong những cuộc trò chuyện của chúng ta.
sild fish
cá trích
sild oil
dầu cá trích
sild meal
bột cá trích
sild catch
mùa đánh bắt cá trích
sild stock
trữ lượng cá trích
sild market
thị trường cá trích
sild species
loài cá trích
sild population
dân số cá trích
sild export
xuất khẩu cá trích
sild industry
ngành công nghiệp cá trích
she decided to sild the conversation to a lighter topic.
Cô ấy quyết định chuyển cuộc trò chuyện sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.
he tried to sild past the issue without addressing it.
Anh ấy cố gắng lướt qua vấn đề mà không giải quyết nó.
they often sild into discussions about their favorite books.
Họ thường chuyển sang thảo luận về những cuốn sách yêu thích của họ.
during the meeting, she managed to sild the focus back to the main agenda.
Trong cuộc họp, cô ấy đã xoay chuyển sự tập trung trở lại chương trình nghị sự chính.
he tends to sild away from serious topics during dinner.
Anh ấy có xu hướng tránh xa những chủ đề nghiêm túc trong bữa tối.
we can sild this topic for later discussion.
Chúng ta có thể để chủ đề này lại để thảo luận sau.
she skillfully sild the conversation to avoid conflict.
Cô ấy khéo léo chuyển cuộc trò chuyện để tránh xung đột.
let's sild into a more comfortable subject.
Hãy chuyển sang một chủ đề thoải mái hơn.
he tried to sild the blame onto someone else.
Anh ấy cố gắng đổ lỗi cho người khác.
she would often sild into nostalgia during our talks.
Cô ấy thường chuyển sang hoài niệm trong những cuộc trò chuyện của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay