silene

[Mỹ]/ˈsɪliːn/
[Anh]/ˈsɪliːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chất màu trắng chất lượng cao (tên thương mại cho silicat canxi).
Word Forms
số nhiềusilenes

Cụm từ & Cách kết hợp

silene flower

hoa silene

silene species

loài silene

silene plant

cây silene

silene variety

giống silene

silene bloom

nở hoa silene

silene habitat

môi trường sống của silene

silene growth

sự phát triển của silene

silene characteristics

đặc điểm của silene

silene cultivation

trồng silene

silene ecology

sinh thái học của silene

Câu ví dụ

silene is a genus of flowering plants.

silene là một chi của các loài thực vật có hoa.

many species of silene are found in europe.

nhiều loài silene được tìm thấy ở châu âu.

silene can be used in traditional medicine.

silene có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

the flowers of silene attract various pollinators.

những bông hoa của silene thu hút nhiều loài thụ phấn.

some gardeners cultivate silene for its beauty.

một số người làm vườn trồng silene vì vẻ đẹp của nó.

silene species vary in color and size.

các loài silene khác nhau về màu sắc và kích thước.

research is being conducted on the medicinal properties of silene.

nghiên cứu đang được tiến hành về đặc tính chữa bệnh của silene.

silene is often found in rocky or sandy soils.

silene thường được tìm thấy ở những vùng đất đá hoặc đất cát.

wildlife relies on silene for food and habitat.

động vật hoang dã dựa vào silene để có thức ăn và môi trường sống.

silene can be propagated from seeds or cuttings.

silene có thể được nhân giống từ hạt giống hoặc giâm cành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay