silesianic

[Mỹ]//ˌsɪlɪˈzeɪnɪk//
[Anh]//ˌsɪlɪˈzeɪnɪk//

Dịch

adj. Liên quan đến Silesia, người Silesia hoặc ngôn ngữ Silesia.
n. Ngôn ngữ Silesia hoặc nhóm phương ngữ Silesia.

Cụm từ & Cách kết hợp

silesianic language

Vietnamese_translation

silesianic dialect

Vietnamese_translation

silesianic people

Vietnamese_translation

silesianic culture

Vietnamese_translation

silesianic region

Vietnamese_translation

silesianic identity

Vietnamese_translation

silesianic origin

Vietnamese_translation

silesianic origins

Vietnamese_translation

silesianic minority

Vietnamese_translation

silesianic customs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the silesianic heritage of the region is evident in its unique folk music and traditional dances.

Di sản Silesianic của khu vực thể hiện rõ qua âm nhạc dân gian độc đáo và các điệu múa truyền thống.

many silesianic families have preserved their customs for generations in the mountainous areas.

Nhiều gia đình Silesianic đã gìn giữ các phong tục của họ qua nhiều thế hệ ở các khu vực núi non.

the silesianic dialect differs significantly from standard polish in its vocabulary and pronunciation.

Ngữ điệu Silesianic khác biệt đáng kể so với tiếng Ba Lan tiêu chuẩn về từ vựng và cách phát âm.

historians have studied silesianic settlement patterns dating back to medieval times.

Các nhà sử học đã nghiên cứu các mô hình định cư Silesianic có từ thời trung cổ.

the silesianic cuisine features hearty stews and smoked meats characteristic of the region.

Ẩm thực Silesianic nổi bật với các món canh đậm đà và thịt hun khói đặc trưng của khu vực.

traditional silesianic crafts include intricate lacework and wood carving passed down through centuries.

Nghệ thuật thủ công truyền thống của Silesianic bao gồm việc thêu ren tinh xảo và chạm khắc gỗ được truyền lại qua nhiều thế kỷ.

the silesianic identity has been shaped by centuries of cultural exchange and border conflicts.

Đặc điểm bản sắc Silesianic đã được hình thành qua hàng thế kỷ giao lưu văn hóa và xung đột biên giới.

linguists continue to document silesianic vocabulary that has no equivalent in neighboring languages.

Các nhà ngôn ngữ học tiếp tục ghi chép từ vựng Silesianic không có từ tương đương trong các ngôn ngữ lân bang.

the silesianic landscape is characterized by rolling hills and ancient mining towns.

Cảnh quan Silesianic được đặc trưng bởi những dãy núi đồi và các thị trấn khai thác mỏ cổ xưa.

silesianic literature often reflects the region's complex political history and multilingual traditions.

Văn học Silesianic thường phản ánh lịch sử chính trị phức tạp và truyền thống đa ngôn ngữ của khu vực.

annual festivals celebrate silesianic traditions with music, dancing, and traditional costumes.

Các lễ hội hàng năm kỷ niệm các truyền thống Silesianic với âm nhạc, múa và trang phục truyền thống.

the silesianic community maintains strong ties to their ancestral homeland despite migration.

Đại diện cộng đồng Silesianic duy trì mối liên hệ mạnh mẽ với quê hương tổ tiên bất chấp di cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay