siliquas

[Mỹ]/ˈsɪlɪkwə/
[Anh]/ˈsɪlɪkwə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây hoặc vỏ kéo dài, đặc biệt trong các loại cây; vỏ hoặc bao dài

Cụm từ & Cách kết hợp

siliqua seed

hạt siliqua

siliqua pod

vòi siliqua

siliqua fruit

quả siliqua

siliqua structure

cấu trúc siliqua

siliqua measurement

thước đo siliqua

siliqua variety

giống siliqua

siliqua species

loài siliqua

siliqua classification

phân loại siliqua

siliqua analysis

phân tích siliqua

siliqua growth

sự phát triển của siliqua

Câu ví dụ

the siliqua of the plant is an important part of its reproductive system.

siliqua của cây là một phần quan trọng của hệ thống sinh sản của nó.

in botany, a siliqua refers to a specific type of fruit.

trong thực vật học, siliqua đề cập đến một loại quả cụ thể.

farmers often harvest siliqua for their seeds.

những người nông dân thường thu hoạch siliqua vì hạt giống của chúng.

the siliqua can vary greatly in size and shape depending on the species.

siliqua có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng tùy thuộc vào loài.

understanding the structure of a siliqua is crucial for plant biology.

hiểu cấu trúc của siliqua rất quan trọng đối với sinh học thực vật.

some plants produce siliqua that are long and slender.

một số cây trồng siliqua dài và mảnh mai.

researchers study the siliqua to improve crop yields.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu siliqua để cải thiện năng suất cây trồng.

the term siliqua is derived from latin, meaning pod.

thuật ngữ siliqua bắt nguồn từ tiếng latin, có nghĩa là quả đậu.

siliqua can be found in many species of flowering plants.

siliqua có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật có hoa.

some edible plants have siliqua that contain nutritious seeds.

một số loại cây ăn được có siliqua chứa hạt dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay