silting

[Mỹ]/sɪlt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tích tụ của trầm tích; sự cản trở bởi trầm tích; sự lấp đầy.

Cụm từ & Cách kết hợp

silt accumulation

tắc nghẽn bởi phù sa

silting up

bị tắc nghẽn bởi phù sa

Câu ví dụ

Mud is silting up the stream.

Bùn đang làm tắc nghẽn dòng suối.

The Yakou beach on the right side of the typhoon track was rather stable, with only a slight silting in the belt of middle tide besides erodedm manmade dunes in the landward backshore.

Bãi biển Yakou ở phía bên phải của đường đi của cơn bão khá ổn định, chỉ có một lượng phù sa nhẹ trong vùng triều trung bình bên cạnh những đụn cát nhân tạo bị xói mòn ở bờ biển phía sau.

The river is silting up due to excessive soil erosion.

Sông đang bị phù sa do xói mòn đất quá mức.

Silting in the harbor has caused navigation problems for ships.

Hiện tượng phù sa tại cảng đã gây ra các vấn đề về điều hướng cho tàu thuyền.

Preventive measures are needed to control silting in the reservoir.

Cần có các biện pháp phòng ngừa để kiểm soát tình trạng phù sa trong đập chứa nước.

Silting can significantly impact the ecosystem of a river.

Phù sa có thể tác động đáng kể đến hệ sinh thái của một con sông.

The silting of the irrigation channels reduced the efficiency of water distribution.

Việc phù sa của các kênh tưới đã làm giảm hiệu quả phân phối nước.

Coastal silting is a common issue in areas with high sediment runoff.

Phù sa ven biển là một vấn đề phổ biến ở những khu vực có lượng sạt lở đất cao.

Heavy rainfall can accelerate the process of silting in rivers and lakes.

Trọng lượng mưa lớn có thể đẩy nhanh quá trình phù sa ở sông và hồ.

Silting is a natural phenomenon that occurs over time in water bodies.

Phù sa là một hiện tượng tự nhiên xảy ra theo thời gian ở các vùng nước.

The construction of dams can lead to silting downstream, affecting ecosystems.

Việc xây dựng các đập có thể dẫn đến phù sa hạ lưu, ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Efforts are being made to dredge the river and prevent further silting.

Những nỗ lực đang được thực hiện để nạo vét sông và ngăn chặn tình trạng phù sa thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay