silvertips

[Mỹ]/ˈsɪlvəˌtɪp/
[Anh]/ˈsɪlvərˌtɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gấu nổi tiếng với bộ lông bạc đặc trưng

Cụm từ & Cách kết hợp

silvertip shark

cá mập đầu bạc

silvertip mountain

ngọn núi đầu bạc

silvertip bear

gấu đầu bạc

silvertip reef

rạn san hô đầu bạc

silvertip fin

vây cá đầu bạc

silvertip wool

len đầu bạc

silvertip edge

mép đầu bạc

silvertip blade

lưỡi dao đầu bạc

silvertip color

màu đầu bạc

silvertip design

thiết kế đầu bạc

Câu ví dụ

the silvertip shark is known for its distinctive appearance.

cá nhám bạc có đặc điểm nhận dạng nổi bật.

many divers are excited to see a silvertip in the wild.

nhiều thợ lặn rất phấn khích khi được nhìn thấy cá nhám bạc trong tự nhiên.

silvertip sharks are often found in tropical waters.

cá nhám bạc thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.

conservation efforts are important for protecting silvertip populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể cá nhám bạc.

silvertip sharks can grow up to 10 feet long.

cá nhám bạc có thể dài tới 3 mét.

researchers study silvertip behavior to understand their habits.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của cá nhám bạc để hiểu rõ hơn về thói quen của chúng.

silvertip sharks play a crucial role in marine ecosystems.

cá nhám bạc đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

seeing a silvertip shark is a highlight of any diving trip.

thấy cá nhám bạc là điểm nhấn của bất kỳ chuyến lặn nào.

silvertip sharks are known for their speed and agility.

cá nhám bạc nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn.

photographers love to capture images of silvertip sharks.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh cá nhám bạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay