simnel

[Mỹ]/ˈsɪmnəl/
[Anh]/ˈsɪmnəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (bánh trái cây phong phú được làm cho Giáng sinh hoặc Phục sinh)
Word Forms
số nhiềusimnels

Cụm từ & Cách kết hợp

simnel cake

bánh simnel

simnel bread

bánh mì simnel

simnel tradition

truyền thống simnel

simnel recipe

công thức làm bánh simnel

simnel festival

lễ hội simnel

simnel decoration

trang trí simnel

simnel history

lịch sử của simnel

simnel flavor

vị của simnel

simnel celebration

lễ kỷ niệm simnel

simnel ingredients

thành phần của bánh simnel

Câu ví dụ

during easter, many families bake a simnel cake.

Trong dịp Phục Sinh, nhiều gia đình làm bánh Simnel.

simnel cake is traditionally decorated with eleven marzipan balls.

Bánh Simnel truyền thống được trang trí với mười một viên marzipan.

she brought a slice of simnel to the picnic.

Cô ấy mang một miếng bánh Simnel đến buổi dã ngoại.

he learned how to make simnel cake from his grandmother.

Anh ấy học cách làm bánh Simnel từ bà của mình.

simnel cake is a symbol of easter celebrations.

Bánh Simnel là biểu tượng của các lễ kỷ niệm Phục Sinh.

many people enjoy the unique flavor of simnel cake.

Nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của bánh Simnel.

she baked a simnel cake for her friend's birthday.

Cô ấy làm một chiếc bánh Simnel cho sinh nhật của bạn.

in england, simnel cake is often served with tea.

Ở Anh, bánh Simnel thường được dùng với trà.

the recipe for simnel cake has been passed down for generations.

Công thức làm bánh Simnel đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

she decorated the simnel with icing and flowers.

Cô ấy trang trí bánh Simnel với kem và hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay