simnels cake
bánh simnels
simnels recipe
công thức bánh simnels
simnels festival
lễ hội bánh simnels
simnels tradition
truyền thống bánh simnels
simnels flavor
vị bánh simnels
simnels treat
món bánh simnels
simnels dough
vỏ bánh simnels
simnels ingredients
thành phần bánh simnels
simnels design
thiết kế bánh simnels
simnels history
lịch sử bánh simnels
simnels are traditionally eaten on special occasions.
Các chiếc bánh simnel thường được ăn vào những dịp đặc biệt.
many families bake simnels for easter celebrations.
Nhiều gia đình làm bánh simnel để ăn mừng lễ Phục sinh.
she decorated the simnels with marzipan and flowers.
Cô ấy trang trí bánh simnel bằng marzipan và hoa.
he brought simnels to share with his friends.
Anh ấy mang bánh simnel đến chia sẻ với bạn bè.
simnels are a symbol of spring and renewal.
Bánh simnel là biểu tượng của mùa xuân và sự đổi mới.
they enjoyed a slice of simnel with their tea.
Họ thưởng thức một lát bánh simnel với trà của họ.
making simnels is a cherished family tradition.
Làm bánh simnel là một truyền thống gia đình được trân trọng.
she learned to bake simnels from her grandmother.
Cô ấy học cách làm bánh simnel từ bà của mình.
simnels often feature a layer of icing on top.
Bánh simnel thường có một lớp phủ đường trên cùng.
he savored the rich flavors of the simnel cake.
Anh ấy tận hưởng những hương vị đậm đà của bánh simnel.
simnels cake
bánh simnels
simnels recipe
công thức bánh simnels
simnels festival
lễ hội bánh simnels
simnels tradition
truyền thống bánh simnels
simnels flavor
vị bánh simnels
simnels treat
món bánh simnels
simnels dough
vỏ bánh simnels
simnels ingredients
thành phần bánh simnels
simnels design
thiết kế bánh simnels
simnels history
lịch sử bánh simnels
simnels are traditionally eaten on special occasions.
Các chiếc bánh simnel thường được ăn vào những dịp đặc biệt.
many families bake simnels for easter celebrations.
Nhiều gia đình làm bánh simnel để ăn mừng lễ Phục sinh.
she decorated the simnels with marzipan and flowers.
Cô ấy trang trí bánh simnel bằng marzipan và hoa.
he brought simnels to share with his friends.
Anh ấy mang bánh simnel đến chia sẻ với bạn bè.
simnels are a symbol of spring and renewal.
Bánh simnel là biểu tượng của mùa xuân và sự đổi mới.
they enjoyed a slice of simnel with their tea.
Họ thưởng thức một lát bánh simnel với trà của họ.
making simnels is a cherished family tradition.
Làm bánh simnel là một truyền thống gia đình được trân trọng.
she learned to bake simnels from her grandmother.
Cô ấy học cách làm bánh simnel từ bà của mình.
simnels often feature a layer of icing on top.
Bánh simnel thường có một lớp phủ đường trên cùng.
he savored the rich flavors of the simnel cake.
Anh ấy tận hưởng những hương vị đậm đà của bánh simnel.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay