simpleness

[Mỹ]/ˈsɪmplnəs/
[Anh]/ˈsɪmplnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của sự đơn giản hoặc không phức tạp; trạng thái thiếu tính phức tạp

Cụm từ & Cách kết hợp

pure simpleness

sự đơn giản thuần khiết

elegant simpleness

sự đơn giản thanh nhã

uncomplicated simpleness

sự đơn giản không phức tạp

timeless simpleness

sự đơn giản vượt thời gian

natural simpleness

sự đơn giản tự nhiên

true simpleness

sự đơn giản chân thật

delightful simpleness

sự đơn giản thú vị

refreshing simpleness

sự đơn giản tươi mới

artful simpleness

sự đơn giản nghệ thuật

radiant simpleness

sự đơn giản rạng rỡ

Câu ví dụ

the simpleness of her design won many awards.

sự đơn giản trong thiết kế của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng.

in its simpleness, the story conveyed a deep message.

ở sự đơn giản của nó, câu chuyện đã truyền tải một thông điệp sâu sắc.

he appreciated the simpleness of the recipe.

anh đánh giá cao sự đơn giản của công thức.

the simpleness of the solution made it easy to understand.

sự đơn giản của giải pháp khiến nó dễ hiểu.

she admired the simpleness of the architecture.

cô ngưỡng mộ sự đơn giản của kiến trúc.

they found beauty in the simpleness of nature.

họ tìm thấy vẻ đẹp trong sự đơn giản của thiên nhiên.

the simpleness of the instructions helped everyone follow along.

sự đơn giản của hướng dẫn giúp mọi người dễ dàng theo dõi.

his art reflects a certain simpleness that is refreshing.

tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh một sự đơn giản nhất định, rất tươi mới.

the simpleness of the app makes it user-friendly.

sự đơn giản của ứng dụng khiến nó thân thiện với người dùng.

she chose simpleness over complexity in her lifestyle.

cô ấy chọn sự đơn giản hơn là sự phức tạp trong lối sống của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay