simple simplenesses
đơn giản đơn giản hóa
embrace simplenesses
chấp nhận sự đơn giản
appreciate simplenesses
đánh giá cao sự đơn giản
celebrate simplenesses
tận hưởng sự đơn giản
explore simplenesses
khám phá sự đơn giản
value simplenesses
coi trọng sự đơn giản
understand simplenesses
hiểu sự đơn giản
discover simplenesses
khám phá sự đơn giản
promote simplenesses
thúc đẩy sự đơn giản
simplenesses matter
sự đơn giản là quan trọng
embracing the simplenesses of life can lead to greater happiness.
Việc đón nhận những điều đơn giản trong cuộc sống có thể dẫn đến hạnh phúc lớn hơn.
the simplenesses of nature often inspire great art.
Sự đơn giản của thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
in a world full of complexity, we should appreciate the simplenesses.
Trong một thế giới đầy phức tạp, chúng ta nên trân trọng những điều đơn giản.
finding joy in the simplenesses of daily routines is essential.
Tìm thấy niềm vui trong những điều đơn giản của các thói quen hàng ngày là điều cần thiết.
her philosophy revolves around the simplenesses of living well.
Triết lý của cô ấy xoay quanh những điều đơn giản của cuộc sống tốt đẹp.
he often remarks on the simplenesses that bring him peace.
Anh ấy thường nhận xét về những điều đơn giản mang lại cho anh ấy sự bình yên.
we should not overlook the simplenesses that enhance our lives.
Chúng ta không nên bỏ qua những điều đơn giản làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
the simplenesses found in childhood memories are priceless.
Những điều đơn giản trong những kỷ niệm thời thơ ấu là vô giá.
living with simplenesses can reduce stress and anxiety.
Sống với những điều đơn giản có thể giảm căng thẳng và lo lắng.
he values the simplenesses that come with minimalism.
Anh ấy đánh giá cao những điều đơn giản đi kèm với chủ nghĩa tối giản.
simple simplenesses
đơn giản đơn giản hóa
embrace simplenesses
chấp nhận sự đơn giản
appreciate simplenesses
đánh giá cao sự đơn giản
celebrate simplenesses
tận hưởng sự đơn giản
explore simplenesses
khám phá sự đơn giản
value simplenesses
coi trọng sự đơn giản
understand simplenesses
hiểu sự đơn giản
discover simplenesses
khám phá sự đơn giản
promote simplenesses
thúc đẩy sự đơn giản
simplenesses matter
sự đơn giản là quan trọng
embracing the simplenesses of life can lead to greater happiness.
Việc đón nhận những điều đơn giản trong cuộc sống có thể dẫn đến hạnh phúc lớn hơn.
the simplenesses of nature often inspire great art.
Sự đơn giản của thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
in a world full of complexity, we should appreciate the simplenesses.
Trong một thế giới đầy phức tạp, chúng ta nên trân trọng những điều đơn giản.
finding joy in the simplenesses of daily routines is essential.
Tìm thấy niềm vui trong những điều đơn giản của các thói quen hàng ngày là điều cần thiết.
her philosophy revolves around the simplenesses of living well.
Triết lý của cô ấy xoay quanh những điều đơn giản của cuộc sống tốt đẹp.
he often remarks on the simplenesses that bring him peace.
Anh ấy thường nhận xét về những điều đơn giản mang lại cho anh ấy sự bình yên.
we should not overlook the simplenesses that enhance our lives.
Chúng ta không nên bỏ qua những điều đơn giản làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
the simplenesses found in childhood memories are priceless.
Những điều đơn giản trong những kỷ niệm thời thơ ấu là vô giá.
living with simplenesses can reduce stress and anxiety.
Sống với những điều đơn giản có thể giảm căng thẳng và lo lắng.
he values the simplenesses that come with minimalism.
Anh ấy đánh giá cao những điều đơn giản đi kèm với chủ nghĩa tối giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay