dimwit remark
ý kiến ngốc nghếch
dimwit idea
ý tưởng ngốc nghếch
dimwit decision
quyết định ngốc nghếch
dimwit move
hành động ngốc nghếch
dimwit comment
bình luận ngốc nghếch
dimwit behavior
hành vi ngốc nghếch
dimwit mistake
sai lầm ngốc nghếch
dimwit argument
lý luận ngốc nghếch
dimwit question
câu hỏi ngốc nghếch
dimwit statement
tuyên bố ngốc nghếch
don't be such a dimwit when making decisions.
Đừng hành động như thể bạn thật ngốc khi đưa ra quyết định.
he called me a dimwit for forgetting his birthday.
Anh ấy gọi tôi là kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của anh ấy.
even a dimwit can understand this simple concept.
Ngay cả một kẻ ngốc cũng có thể hiểu được khái niệm đơn giản này.
she felt like a dimwit for not studying harder.
Cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì không chịu học hành chăm chỉ hơn.
stop acting like a dimwit and pay attention!
Dừng lại việc hành động như một kẻ ngốc và chú ý!
his dimwit comments made everyone laugh.
Những lời bình luận ngốc nghếch của anh ấy khiến mọi người bật cười.
it's a dimwit move to ignore the warnings.
Bỏ qua những cảnh báo là một hành động ngốc nghếch.
don't be a dimwit; think before you speak.
Đừng làm kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi nói.
he was acting like a dimwit during the meeting.
Anh ấy đã hành động như một kẻ ngốc trong cuộc họp.
being a dimwit won't help you succeed in life.
Việc trở thành một kẻ ngốc sẽ không giúp bạn thành công trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay