complicates matters
phức tạp hóa vấn đề
complicates things
phức tạp mọi thứ
complicates issues
phức tạp các vấn đề
complicates life
phức tạp cuộc sống
complicates relationships
phức tạp các mối quan hệ
complicates decisions
phức tạp các quyết định
complicates processes
phức tạp các quy trình
complicates situations
phức tạp các tình huống
complicates plans
phức tạp các kế hoạch
his explanation complicates the issue further.
lời giải thích của anh ấy khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.
this new regulation complicates the process.
quy định mới này khiến quy trình trở nên phức tạp hơn.
her decision complicates matters for everyone involved.
quyết định của cô ấy khiến mọi thứ trở nên phức tạp hơn đối với tất cả những người liên quan.
the weather complicates our travel plans.
thời tiết khiến kế hoạch đi lại của chúng tôi trở nên phức tạp hơn.
his behavior complicates our relationship.
hành vi của anh ấy khiến mối quan hệ của chúng tôi trở nên phức tạp hơn.
this situation complicates the negotiations.
tình huống này khiến các cuộc đàm phán trở nên phức tạp hơn.
adding more features complicates the software.
thêm nhiều tính năng khiến phần mềm trở nên phức tạp hơn.
her illness complicates her treatment options.
căn bệnh của cô ấy khiến các lựa chọn điều trị của cô ấy trở nên phức tạp hơn.
the project timeline complicates our scheduling.
tiến độ dự án khiến lịch trình của chúng tôi trở nên phức tạp hơn.
his absence complicates the team's dynamics.
sự vắng mặt của anh ấy khiến sự tương tác của nhóm trở nên phức tạp hơn.
complicates matters
phức tạp hóa vấn đề
complicates things
phức tạp mọi thứ
complicates issues
phức tạp các vấn đề
complicates life
phức tạp cuộc sống
complicates relationships
phức tạp các mối quan hệ
complicates decisions
phức tạp các quyết định
complicates processes
phức tạp các quy trình
complicates situations
phức tạp các tình huống
complicates plans
phức tạp các kế hoạch
his explanation complicates the issue further.
lời giải thích của anh ấy khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.
this new regulation complicates the process.
quy định mới này khiến quy trình trở nên phức tạp hơn.
her decision complicates matters for everyone involved.
quyết định của cô ấy khiến mọi thứ trở nên phức tạp hơn đối với tất cả những người liên quan.
the weather complicates our travel plans.
thời tiết khiến kế hoạch đi lại của chúng tôi trở nên phức tạp hơn.
his behavior complicates our relationship.
hành vi của anh ấy khiến mối quan hệ của chúng tôi trở nên phức tạp hơn.
this situation complicates the negotiations.
tình huống này khiến các cuộc đàm phán trở nên phức tạp hơn.
adding more features complicates the software.
thêm nhiều tính năng khiến phần mềm trở nên phức tạp hơn.
her illness complicates her treatment options.
căn bệnh của cô ấy khiến các lựa chọn điều trị của cô ấy trở nên phức tạp hơn.
the project timeline complicates our scheduling.
tiến độ dự án khiến lịch trình của chúng tôi trở nên phức tạp hơn.
his absence complicates the team's dynamics.
sự vắng mặt của anh ấy khiến sự tương tác của nhóm trở nên phức tạp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay