simultaneousness

[Mỹ]//ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.nəs//
[Anh]//ˌsaɪm.əlˈteɪ.ni.əs.nəs//

Dịch

n. Trạng thái hoặc đặc điểm xảy ra, tồn tại hoặc được thực hiện cùng lúc.
Các dạng của từ
số nhiềusimultaneousnesses

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the simultaneousness of the events surprised everyone.

Sự đồng thời của các sự kiện đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.

we were amazed by the simultaneousness of their reactions.

Chúng tôi đã ngạc nhiên trước sự đồng thời của các phản ứng của họ.

the simultaneousness of the broadcasts was remarkable.

Sự đồng thời của các bản phát sóng là đáng chú ý.

the simultaneousness of the two experiments was intentional.

Sự đồng thời của hai thí nghiệm là có chủ đích.

they noted the simultaneousness of the phenomena.

Họ đã chú ý đến sự đồng thời của các hiện tượng.

the simultaneousness of the announcements caused confusion.

Sự đồng thời của các thông báo đã gây ra sự nhầm lẫn.

the simultaneousness of the performances was impressive.

Sự đồng thời của các màn trình diễn là ấn tượng.

the simultaneousness of the data release was coordinated.

Sự đồng thời của việc công bố dữ liệu được phối hợp.

the simultaneousness of the votes was unexpected.

Sự đồng thời của các phiếu bầu là không mong đợi.

the simultaneousness of the attacks shocked the world.

Sự đồng thời của các cuộc tấn công đã làm chấn động thế giới.

the simultaneousness of the decisions was notable.

Sự đồng thời của các quyết định là đáng chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay