sinciputs

[Mỹ]/ˈsɪn.sɪ.pʌt/
[Anh]/ˈsɪn.sə.pʌt/

Dịch

n.phần trước của hộp sọ; phần trước của đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

sinciput region

khu vực sinciput

sinciput pain

đau sinciput

sinciput area

khu vực sinciput

sinciput anatomy

giải phẫu học sinciput

sinciput measurement

đo lường sinciput

sinciput examination

khám sinciput

sinciput structure

cấu trúc sinciput

sinciput swelling

sưng sinciput

sinciput assessment

đánh giá sinciput

sinciput surface

bề mặt sinciput

Câu ví dụ

the doctor examined the patient's sinciput for any abnormalities.

bác sĩ đã kiểm tra sinciput của bệnh nhân để tìm bất kỳ dị thường nào.

in anatomy, the sinciput refers to the front part of the skull.

trong giải phẫu học, sinciput đề cập đến phần trước của hộp sọ.

the sinciput is crucial for understanding cranial anatomy.

sinciput rất quan trọng để hiểu rõ giải phẫu hộp sọ.

she felt a headache concentrated in her sinciput.

cô ấy cảm thấy đau đầu tập trung ở vùng sinciput của mình.

the sinciput is often used in medical terminology.

sinciput thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.

during the surgery, the surgeon carefully avoided the sinciput area.

trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh vùng sinciput.

understanding the sinciput helps in diagnosing certain conditions.

hiểu về sinciput giúp trong việc chẩn đoán một số tình trạng nhất định.

the sinciput can show signs of trauma after an accident.

sinciput có thể cho thấy dấu hiệu chấn thương sau một tai nạn.

he suffered from pain in the sinciput after the fall.

anh ấy bị đau ở vùng sinciput sau cú ngã.

the sinciput is an important landmark in head examinations.

sinciput là một dấu mốc quan trọng trong các cuộc kiểm tra đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay