singaround

[Mỹ]/ˈsɪŋəraʊnd/
[Anh]/ˈsɪŋəraʊnd/

Dịch

n. một hình thức hát xã hội nơi người tham gia lần lượt hát các câu hoặc dòng.
Word Forms
số nhiềusingarounds

Cụm từ & Cách kết hợp

singaround session

buổi giao lưu âm nhạc

singaround night

đêm giao lưu âm nhạc

singaround group

nhóm giao lưu âm nhạc

singaround event

sự kiện giao lưu âm nhạc

singaround circle

vòng giao lưu âm nhạc

singaround gathering

buổi tụ họp giao lưu âm nhạc

singaround performance

buổi biểu diễn giao lưu âm nhạc

singaround nightingale

hồi hộp giao lưu âm nhạc

singaround jam

buổi giao lưu tự do

singaround practice

buổi luyện tập giao lưu âm nhạc

Câu ví dụ

we decided to have a singaround at the campfire.

Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi hát quanh đống lửa trại.

everyone joined in for the singaround, sharing their favorite songs.

Mọi người đều tham gia buổi hát quanh, chia sẻ những bài hát yêu thích của họ.

the singaround brought us all together for a night of fun.

Buổi hát quanh đã mang tất cả chúng tôi lại gần nhau hơn để có một đêm vui vẻ.

she loves to organize a singaround every friday evening.

Cô ấy rất thích tổ chức một buổi hát quanh mỗi tối thứ sáu.

during the singaround, people took turns performing their songs.

Trong buổi hát quanh, mọi người lần lượt biểu diễn bài hát của họ.

the singaround created a warm and inviting atmosphere.

Buổi hát quanh tạo ra một không khí ấm cúng và thân thiện.

bring your guitar to the singaround; everyone loves live music!

Mang đàn guitar của bạn đến buổi hát quanh; mọi người đều thích những buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp!

we had a fantastic time at the singaround last night.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi hát quanh tối qua.

the singaround was filled with laughter and great melodies.

Buổi hát quanh tràn ngập tiếng cười và những giai điệu tuyệt vời.

after dinner, we gathered for a singaround under the stars.

Sau bữa tối, chúng tôi tụ tập để hát quanh dưới bầu trời đầy sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay