singlestick

[US]/ˈsɪŋ.stɪk/
[UK]/ˈsɪŋ.stɪk/

Translation

n. một loại đấu kiếm sử dụng một cây gậy duy nhất; môn thể thao hoặc cuộc thi liên quan đến việc sử dụng một cây gậy duy nhất; cây gậy ngắn được sử dụng trong môn thể thao này
Word Forms
số nhiềusinglesticks

Phrases & Collocations

singlestick fight

đấu kiếm một tay

singlestick training

tập luyện kiếm một tay

singlestick match

trận đấu kiếm một tay

singlestick technique

kỹ thuật kiếm một tay

singlestick sparring

tập giao đấu kiếm một tay

singlestick style

phong cách kiếm một tay

singlestick duel

đấu song đấu kiếm một tay

singlestick competition

thi đấu kiếm một tay

singlestick practice

luyện tập kiếm một tay

singlestick form

hình thức kiếm một tay

Example Sentences

he practiced with the singlestick to improve his coordination.

anh ấy đã luyện tập với kiếm một tay để cải thiện sự phối hợp của mình.

the singlestick is a traditional weapon in many martial arts.

kiếm một tay là một loại vũ khí truyền thống trong nhiều môn võ thuật.

she won the championship in singlestick fighting last year.

cô ấy đã giành được chức vô địch trong thi đấu kiếm một tay năm ngoái.

learning singlestick techniques can enhance your self-defense skills.

học các kỹ thuật sử dụng kiếm một tay có thể nâng cao kỹ năng tự vệ của bạn.

the instructor demonstrated various singlestick moves during the class.

giảng viên đã trình bày nhiều động tác sử dụng kiếm một tay trong lớp học.

singlestick training requires both physical strength and mental focus.

tập luyện kiếm một tay đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và sự tập trung tinh thần.

he enjoys the challenge of singlestick sparring with his friends.

anh ấy thích thú với thử thách giao đấu kiếm một tay với bạn bè của mình.

there are many styles of singlestick combat to explore.

có rất nhiều phong cách chiến đấu kiếm một tay để khám phá.

she bought a new singlestick for her upcoming competition.

cô ấy đã mua một chiếc kiếm một tay mới cho cuộc thi sắp tới của mình.

practicing with a singlestick can be a fun way to stay fit.

tập luyện với kiếm một tay có thể là một cách thú vị để duy trì vóc dáng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now