singlets

[Mỹ]/ˈsɪŋɡlɛts/
[Anh]/ˈsɪŋɡlɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của singlet

Cụm từ & Cách kết hợp

sports singlets

áo thể thao

cotton singlets

áo singlet cotton

tank singlets

áo singlet ba lỗ

thermal singlets

áo singlet giữ nhiệt

fashion singlets

áo singlet thời trang

athletic singlets

áo singlet thể thao

training singlets

áo singlet tập luyện

women's singlets

áo singlet nữ

men's singlets

áo singlet nam

colored singlets

áo singlet nhiều màu

Câu ví dụ

he wore a couple of singlets during his workout.

anh ấy đã mặc một vài áo singlet trong khi tập luyện.

singlets are popular among athletes for their comfort.

áo singlet phổ biến trong số các vận động viên vì sự thoải mái của chúng.

she bought several new singlets for the summer.

cô ấy đã mua một vài áo singlet mới cho mùa hè.

many people prefer to wear singlets at the gym.

rất nhiều người thích mặc áo singlet ở phòng tập thể dục.

he decided to wear a singlet for the race.

anh ấy quyết định mặc áo singlet cho cuộc đua.

singlets are often used in wrestling competitions.

áo singlet thường được sử dụng trong các giải đấu vật.

she chose a bright singlet to match her shorts.

cô ấy đã chọn một chiếc áo singlet sáng màu để phù hợp với quần short của mình.

he prefers cotton singlets for their breathability.

anh ấy thích áo singlet làm từ cotton vì khả năng thoáng khí của chúng.

singlets can be layered under jackets in colder weather.

áo singlet có thể được mặc dưới áo khoác trong thời tiết lạnh hơn.

she uses singlets as part of her casual wardrobe.

cô ấy sử dụng áo singlet như một phần của bộ quần áo thường ngày của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay