undershirt

[Mỹ]/'ʌndəʃɜːt/
[Anh]/'ʌndɚʃɝt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ lót mặc dưới áo; thường là một trang phục không tay; cũng được biết đến với tên gọi áo lót.

Câu ví dụ

He wore an undershirt underneath his dress shirt.

Anh ấy đã mặc một chiếc áo lót bên dưới chiếc áo sơ mi của mình.

She prefers to wear an undershirt to stay warm in the winter.

Cô ấy thích mặc áo lót để giữ ấm trong mùa đông.

The undershirt is made of soft cotton material.

Áo lót được làm từ chất liệu cotton mềm mại.

He bought a pack of undershirts for his trip.

Anh ấy đã mua một gói áo lót cho chuyến đi của mình.

She always wears a white undershirt with her uniform.

Cô ấy luôn mặc một chiếc áo lót màu trắng cùng với bộ đồng phục của mình.

The undershirt helps to absorb sweat during workouts.

Áo lót giúp thấm mồ hôi trong khi tập luyện.

He forgot to pack an undershirt for the gym.

Anh ấy quên mang theo áo lót để đi tập gym.

She wore a silk undershirt under her silk blouse.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo lót lụa bên dưới chiếc áo blouse lụa của mình.

He felt more comfortable wearing an undershirt under his suit.

Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn khi mặc áo lót bên dưới bộ vest của mình.

The undershirt comes in various colors and sizes.

Áo lót có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay