technological singularity
tính kỳ dị công nghệ
AI singularity
tính kỳ dị AI
The concept of singularity in physics refers to a point of infinite density.
Khái niệm về điểm kỳ dị trong vật lý đề cập đến một điểm có mật độ vô hạn.
Some scientists believe that a technological singularity could occur in the future, leading to rapid advancements.
Một số nhà khoa học tin rằng một điểm kỳ dị công nghệ có thể xảy ra trong tương lai, dẫn đến những tiến bộ nhanh chóng.
The singularity of her voice captivated the audience during the performance.
Sự độc đáo trong giọng nói của cô ấy đã thu hút khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
The book delves into the singularity of human consciousness and its implications.
Cuốn sách đi sâu vào sự độc nhất của ý thức con người và những tác động của nó.
As we approach the technological singularity, ethical considerations become increasingly important.
Khi chúng ta tiến gần đến điểm kỳ dị công nghệ, các cân nhắc về mặt đạo đức ngày càng trở nên quan trọng.
The singularity of the situation required a creative solution.
Sự độc đáo của tình huống đòi hỏi một giải pháp sáng tạo.
The artist's work explores the singularity of identity in a globalized world.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá sự độc nhất của bản sắc trong một thế giới toàn cầu hóa.
The singularity of the black hole's gravitational pull is a key feature of its nature.
Sự độc đáo của lực hấp dẫn của lỗ đen là một đặc điểm quan trọng của bản chất của nó.
The company aims to achieve singularity in its product design to stand out in the market.
Công ty đặt mục tiêu đạt được sự độc đáo trong thiết kế sản phẩm của mình để nổi bật trên thị trường.
The singularity of her writing style sets her apart from other authors.
Sự độc đáo trong phong cách viết của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với các tác giả khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay