sinkable

[Mỹ]/ˈsɪŋkəbl/
[Anh]/ˈsɪŋkəbl/

Dịch

adj. có khả năng chìm hoặc bị ngập; có xu hướng chìm

Cụm từ & Cách kết hợp

sinkable ship

tàu có thể bị chìm

sinkable boat

thuyền có thể bị chìm

sinkable vessel

tàu có thể bị chìm

sinkable object

đồ vật có thể bị chìm

sinkable craft

thuyền có thể bị chìm

sinkable container

thùng chứa có thể bị chìm

sinkable product

sản phẩm có thể bị chìm

sinkable structure

cấu trúc có thể bị chìm

sinkable item

đồ vật có thể bị chìm

sinkable platform

nền tảng có thể bị chìm

Câu ví dụ

the new boat is designed to be sinkable for safety reasons.

du thuyền mới được thiết kế để có thể chìm vì lý do an toàn.

in a survival situation, knowing which items are sinkable can be crucial.

trong tình huống sinh tồn, việc biết những vật phẩm nào có thể chìm có thể rất quan trọng.

some toys are intentionally made to be sinkable for bath time fun.

một số đồ chơi được tạo ra có chủ ý để có thể chìm để tăng thêm niềm vui khi tắm.

sinkable materials can help create realistic underwater environments in films.

vật liệu có thể chìm có thể giúp tạo ra môi trường dưới nước chân thực trong phim.

the engineer explained how sinkable features enhance the design's functionality.

kỹ sư giải thích cách các tính năng có thể chìm nâng cao chức năng thiết kế.

it’s important to know which furniture is sinkable to prevent water damage.

rất quan trọng để biết những đồ nội thất nào có thể chìm để tránh hư hỏng do nước.

they tested the sinkable gadgets to ensure they worked as intended.

họ đã thử nghiệm các thiết bị có thể chìm để đảm bảo chúng hoạt động như dự định.

some fishing lures are designed to be sinkable for better performance.

một số mồi câu được thiết kế để có thể chìm để có hiệu suất tốt hơn.

in art, sinkable sculptures can add an interactive element to the exhibit.

trong nghệ thuật, các tác phẩm điêu khắc có thể chìm có thể thêm một yếu tố tương tác vào triển lãm.

understanding sinkable objects is essential for marine engineering students.

hiểu về các vật thể có thể chìm là điều cần thiết đối với sinh viên kỹ thuật hàng hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay