sinless being
tinh trạng không tội lỗi
sinless life
cuộc sống không tội lỗi
sinless soul
lời nguyện không tội lỗi
sinless nature
bản chất không tội lỗi
sinless state
trạng thái không tội lỗi
sinless child
đứa trẻ không tội lỗi
sinless heart
trái tim không tội lỗi
sinless act
hành động không tội lỗi
sinless existence
sự tồn tại không tội lỗi
sinless perfection
sự hoàn hảo không tội lỗi
she always strives to be sinless in her actions.
Cô ấy luôn nỗ lực để trở nên vô tội trong hành động của mình.
in a sinless world, everyone would live in harmony.
Trong một thế giới không có tội lỗi, mọi người sẽ sống hài hòa.
he believes that a sinless life is achievable through mindfulness.
Anh ấy tin rằng một cuộc sống không có tội lỗi có thể đạt được thông qua sự chánh niệm.
the concept of a sinless being fascinates many philosophers.
Khái niệm về một sinh vật không có tội lỗi gây ra sự thích thú cho nhiều nhà triết học.
she was often described as a sinless angel by her friends.
Cô ấy thường được bạn bè mô tả là một thiên thần không có tội lỗi.
they seek to create a sinless community based on respect.
Họ tìm cách tạo ra một cộng đồng không có tội lỗi dựa trên sự tôn trọng.
many religions teach the importance of living a sinless life.
Nhiều tôn giáo dạy tầm quan trọng của việc sống một cuộc đời không có tội lỗi.
she felt that being sinless was a personal goal to achieve.
Cô ấy cảm thấy rằng trở nên vô tội là một mục tiêu cá nhân cần đạt được.
in literature, the idea of a sinless hero is often explored.
Trong văn học, ý tưởng về một người anh hùng không có tội lỗi thường được khám phá.
he believes that no one is truly sinless, but we can strive for it.
Anh ấy tin rằng không ai thực sự vô tội, nhưng chúng ta có thể nỗ lực để đạt được điều đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay