sinopis

[Mỹ]/sɪˈnəʊpɪs/
[Anh]/sɪˈnoʊpɪs/

Dịch

n. một sắc tố đỏ hoặc nâu đỏ được làm từ đất sét.
Các dạng của từ
số nhiềusinopiss

Cụm từ & Cách kết hợp

sinopis color

sinopis màu

sinopis pigment

sinopis sắc tố

sinopis art

sinopis nghệ thuật

sinopis style

sinopis phong cách

sinopis drawing

sinopis vẽ

sinopis technique

sinopis kỹ thuật

sinopis design

sinopis thiết kế

sinopis medium

sinopis phương tiện

sinopis texture

sinopis kết cấu

sinopis application

sinopis ứng dụng

Câu ví dụ

sinopis is a term used in art.

sinopis là một thuật ngữ được sử dụng trong nghệ thuật.

many ancient manuscripts mention sinopis.

nhiều bản thảo cổ đề cập đến sinopis.

artists often use sinopis in their works.

các nghệ sĩ thường sử dụng sinopis trong các tác phẩm của họ.

sinopis can create a rich color palette.

sinopis có thể tạo ra một bảng màu phong phú.

understanding sinopis is essential for painters.

hiểu về sinopis là điều cần thiết đối với các họa sĩ.

sinopis has historical significance in painting.

sinopis có ý nghĩa lịch sử trong hội họa.

some cultures have unique uses for sinopis.

một số nền văn hóa có những cách sử dụng độc đáo cho sinopis.

sinopis can be derived from natural minerals.

sinopis có thể được chiết xuất từ ​​khoáng chất tự nhiên.

there are various shades of sinopis available.

có nhiều sắc thái khác nhau của sinopis có sẵn.

sinopis is often used in traditional techniques.

sinopis thường được sử dụng trong các kỹ thuật truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay