siriasis

[Mỹ]/sɪˈreɪ.ɪsɪs/
[Anh]/sɪˈraɪ.ɪsɪs/

Dịch

n. say nắng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời; say nắng hoặc bệnh nhiệt; say nắng
Word Forms
số nhiềusiriases

Cụm từ & Cách kết hợp

acute siriasis

bệnh siriasis cấp tính

chronic siriasis

bệnh siriasis mãn tính

siriasis treatment

điều trị bệnh siriasis

siriasis symptoms

triệu chứng bệnh siriasis

siriasis diagnosis

chẩn đoán bệnh siriasis

siriasis management

quản lý bệnh siriasis

siriasis causes

nguyên nhân gây bệnh siriasis

siriasis research

nghiên cứu về bệnh siriasis

siriasis complications

biến chứng của bệnh siriasis

siriasis prevention

phòng ngừa bệnh siriasis

Câu ví dụ

siriasis can cause severe skin irritation.

siriasis có thể gây ra kích ứng da nghiêm trọng.

many people are unaware of the risks of siriasis.

nhiều người không nhận thức được những rủi ro của siriasis.

preventing siriasis requires proper sun protection.

ngăn ngừa siriasis đòi hỏi phải bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

symptoms of siriasis include redness and swelling.

các triệu chứng của siriasis bao gồm đỏ và sưng.

consult a doctor if you suspect siriasis.

hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn nghi ngờ mắc siriasis.

siriasis is often mistaken for other skin conditions.

siriasis thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý da liễu khác.

effective treatment can alleviate the effects of siriasis.

việc điều trị hiệu quả có thể làm giảm các tác động của siriasis.

stay hydrated to combat the effects of siriasis.

uống đủ nước để chống lại tác động của siriasis.

wearing protective clothing can help prevent siriasis.

mặc quần áo bảo hộ có thể giúp ngăn ngừa siriasis.

education on siriasis is essential for outdoor workers.

việc giáo dục về siriasis là điều cần thiết đối với người lao động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay