| số nhiều | sirrahs |
good sirrah
người tốt sirrah
my dear sirrah
người thân yêu của tôi, sirrah
listen, sirrah
nghe này, sirrah
you, sirrah
anh, sirrah
come here, sirrah
đến đây, sirrah
hey, sirrah
này, sirrah
sirrah, go
sirrah, đi đi
quiet, sirrah
im lặng, sirrah
behold, sirrah
hỡi ơi, sirrah
sirrah, wait
sirrah, chờ đợi
sirrah, you must follow the rules.
thưa ngài, bạn phải tuân theo các quy tắc.
why do you address me as sirrah?
tại sao bạn lại gọi tôi là sirrah?
sirrah, do not speak to me in that tone.
sirrah, đừng nói chuyện với tôi bằng giọng điệu đó.
he called his servant sirrah in jest.
anh ta gọi người hầu của mình là sirrah một cách đùa cợt.
sirrah, i expect better from you.
sirrah, tôi mong bạn làm tốt hơn.
do not forget your duties, sirrah.
đừng quên nhiệm vụ của bạn, sirrah.
sirrah, your attitude needs adjusting.
sirrah, thái độ của bạn cần phải điều chỉnh.
he reprimanded the boy, saying sirrah.
anh ta trách móc đứa trẻ, nói là sirrah.
sirrah, where have you been all day?
sirrah, bạn đã ở đâu cả ngày?
sirrah, take heed of my warning.
sirrah, hãy chú ý cảnh báo của tôi.
good sirrah
người tốt sirrah
my dear sirrah
người thân yêu của tôi, sirrah
listen, sirrah
nghe này, sirrah
you, sirrah
anh, sirrah
come here, sirrah
đến đây, sirrah
hey, sirrah
này, sirrah
sirrah, go
sirrah, đi đi
quiet, sirrah
im lặng, sirrah
behold, sirrah
hỡi ơi, sirrah
sirrah, wait
sirrah, chờ đợi
sirrah, you must follow the rules.
thưa ngài, bạn phải tuân theo các quy tắc.
why do you address me as sirrah?
tại sao bạn lại gọi tôi là sirrah?
sirrah, do not speak to me in that tone.
sirrah, đừng nói chuyện với tôi bằng giọng điệu đó.
he called his servant sirrah in jest.
anh ta gọi người hầu của mình là sirrah một cách đùa cợt.
sirrah, i expect better from you.
sirrah, tôi mong bạn làm tốt hơn.
do not forget your duties, sirrah.
đừng quên nhiệm vụ của bạn, sirrah.
sirrah, your attitude needs adjusting.
sirrah, thái độ của bạn cần phải điều chỉnh.
he reprimanded the boy, saying sirrah.
anh ta trách móc đứa trẻ, nói là sirrah.
sirrah, where have you been all day?
sirrah, bạn đã ở đâu cả ngày?
sirrah, take heed of my warning.
sirrah, hãy chú ý cảnh báo của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay