sisals rope
dây sisal
sisals fibers
sợi sisal
sisals plant
cây sisal
sisals production
sản xuất sisal
sisals market
thị trường sisal
sisals industry
ngành công nghiệp sisal
sisals uses
ứng dụng của sisal
sisals cultivation
trồng trọt sisal
sisals products
sản phẩm sisal
sisals crafts
thủ công phẩm sisal
she used sisals to create beautiful crafts.
Cô ấy đã sử dụng sisal để tạo ra những đồ thủ công đẹp.
sisals are often used in making ropes and mats.
Sisal thường được sử dụng để làm dây thừng và thảm.
the artist incorporated sisals into her artwork.
Nghệ sĩ đã kết hợp sisal vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
we learned how to weave sisals in the workshop.
Chúng tôi đã học cách đan sisal trong xưởng.
he prefers sisals over synthetic materials for his projects.
Anh ấy thích sisal hơn các vật liệu tổng hợp cho các dự án của mình.
sisals can be dyed in various colors for decoration.
Sisal có thể được nhuộm màu trong nhiều màu sắc khác nhau để trang trí.
the durability of sisals makes them ideal for outdoor use.
Độ bền của sisal khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
using sisals adds a natural touch to home decor.
Sử dụng sisal mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho nội thất.
she bought sisals to make a rustic wall hanging.
Cô ấy đã mua sisal để làm một bức treo tường mộc.
the workshop provided materials like sisals for crafting.
Xưởng đã cung cấp các vật liệu như sisal để làm đồ thủ công.
sisals rope
dây sisal
sisals fibers
sợi sisal
sisals plant
cây sisal
sisals production
sản xuất sisal
sisals market
thị trường sisal
sisals industry
ngành công nghiệp sisal
sisals uses
ứng dụng của sisal
sisals cultivation
trồng trọt sisal
sisals products
sản phẩm sisal
sisals crafts
thủ công phẩm sisal
she used sisals to create beautiful crafts.
Cô ấy đã sử dụng sisal để tạo ra những đồ thủ công đẹp.
sisals are often used in making ropes and mats.
Sisal thường được sử dụng để làm dây thừng và thảm.
the artist incorporated sisals into her artwork.
Nghệ sĩ đã kết hợp sisal vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
we learned how to weave sisals in the workshop.
Chúng tôi đã học cách đan sisal trong xưởng.
he prefers sisals over synthetic materials for his projects.
Anh ấy thích sisal hơn các vật liệu tổng hợp cho các dự án của mình.
sisals can be dyed in various colors for decoration.
Sisal có thể được nhuộm màu trong nhiều màu sắc khác nhau để trang trí.
the durability of sisals makes them ideal for outdoor use.
Độ bền của sisal khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
using sisals adds a natural touch to home decor.
Sử dụng sisal mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho nội thất.
she bought sisals to make a rustic wall hanging.
Cô ấy đã mua sisal để làm một bức treo tường mộc.
the workshop provided materials like sisals for crafting.
Xưởng đã cung cấp các vật liệu như sisal để làm đồ thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay