real sissies
những kẻ hèn nhát thật sự
stop being sissies
đừng làm kẻ hèn nhát nữa
sissies cry
những kẻ hèn nhát khóc
no sissies allowed
không cho phép những kẻ hèn nhát
sissies don't win
những kẻ hèn nhát không thắng
sissies are weak
những kẻ hèn nhát yếu đuối
don't be sissies
đừng làm kẻ hèn nhát
sissies run away
những kẻ hèn nhát chạy trốn
sissies complain
những kẻ hèn nhát phàn nàn
sissies give up
những kẻ hèn nhát bỏ cuộc
don't be such sissies when it comes to trying new things.
Đừng tỏ ra yếu đuối khi nói đến việc thử những điều mới.
they called us sissies for not wanting to go camping.
Họ gọi chúng tôi là 'sissy' vì không muốn đi cắm trại.
real men don't act like sissies in tough situations.
Đàn ông thực thụ không hành động như những kẻ yếu đuối trong những tình huống khó khăn.
some people think showing emotions makes you a sissy.
Một số người nghĩ rằng thể hiện cảm xúc khiến bạn trở nên yếu đuối.
he used to be a sissy, but now he's very confident.
Anh ta từng là một kẻ yếu đuối, nhưng bây giờ anh ta rất tự tin.
don't listen to them; they're just calling you sissies to tease.
Đừng nghe họ; họ chỉ gọi bạn là 'sissy' để trêu chọc thôi.
in the face of danger, we can't afford to act like sissies.
Khi đối mặt với nguy hiểm, chúng ta không thể hành động như những kẻ yếu đuối.
they think we're sissies for staying indoors all weekend.
Họ nghĩ chúng tôi là những kẻ yếu đuối vì ở trong nhà cả cuối tuần.
it's not sissy to ask for help when you need it.
Không hề yếu đuối khi cần giúp đỡ mà phải hỏi.
she used to avoid confrontations, but now she refuses to be a sissy.
Cô ấy từng tránh đối đầu, nhưng bây giờ cô ấy không chịu trở thành một kẻ yếu đuối.
real sissies
những kẻ hèn nhát thật sự
stop being sissies
đừng làm kẻ hèn nhát nữa
sissies cry
những kẻ hèn nhát khóc
no sissies allowed
không cho phép những kẻ hèn nhát
sissies don't win
những kẻ hèn nhát không thắng
sissies are weak
những kẻ hèn nhát yếu đuối
don't be sissies
đừng làm kẻ hèn nhát
sissies run away
những kẻ hèn nhát chạy trốn
sissies complain
những kẻ hèn nhát phàn nàn
sissies give up
những kẻ hèn nhát bỏ cuộc
don't be such sissies when it comes to trying new things.
Đừng tỏ ra yếu đuối khi nói đến việc thử những điều mới.
they called us sissies for not wanting to go camping.
Họ gọi chúng tôi là 'sissy' vì không muốn đi cắm trại.
real men don't act like sissies in tough situations.
Đàn ông thực thụ không hành động như những kẻ yếu đuối trong những tình huống khó khăn.
some people think showing emotions makes you a sissy.
Một số người nghĩ rằng thể hiện cảm xúc khiến bạn trở nên yếu đuối.
he used to be a sissy, but now he's very confident.
Anh ta từng là một kẻ yếu đuối, nhưng bây giờ anh ta rất tự tin.
don't listen to them; they're just calling you sissies to tease.
Đừng nghe họ; họ chỉ gọi bạn là 'sissy' để trêu chọc thôi.
in the face of danger, we can't afford to act like sissies.
Khi đối mặt với nguy hiểm, chúng ta không thể hành động như những kẻ yếu đuối.
they think we're sissies for staying indoors all weekend.
Họ nghĩ chúng tôi là những kẻ yếu đuối vì ở trong nhà cả cuối tuần.
it's not sissy to ask for help when you need it.
Không hề yếu đuối khi cần giúp đỡ mà phải hỏi.
she used to avoid confrontations, but now she refuses to be a sissy.
Cô ấy từng tránh đối đầu, nhưng bây giờ cô ấy không chịu trở thành một kẻ yếu đuối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay