play sitars
đ chơi sitar
learn sitars
học chơi sitar
buy sitars
mua sitar
tune sitars
chỉnh sitar
sell sitars
bán sitar
repair sitars
sửa sitar
collect sitars
thu thập sitar
music sitars
âm nhạc sitar
buying sitars
đang mua sitar
playing sitars
đang chơi sitar
she loves to play sitars during her free time.
Cô ấy thích chơi đàn sitar vào thời gian rảnh rỗi.
he learned to play sitars from a famous musician.
Anh ấy đã học chơi đàn sitar từ một nhạc sĩ nổi tiếng.
many traditional songs feature the sound of sitars.
Nhiều bài hát truyền thống có âm thanh của đàn sitar.
she bought a beautiful sitar from the local market.
Cô ấy đã mua một cây đàn sitar đẹp từ chợ địa phương.
playing sitars requires a lot of practice and dedication.
Chơi đàn sitar đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.
he enjoys composing music with his sitars.
Anh ấy thích sáng tác nhạc với đàn sitar của mình.
they organized a concert featuring sitars and traditional dance.
Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc có các nghệ sĩ chơi đàn sitar và biểu diễn múa truyền thống.
she often listens to recordings of sitars for inspiration.
Cô ấy thường nghe các bản ghi âm của đàn sitar để lấy cảm hứng.
the sitars added a unique flavor to the music.
Những cây đàn sitar đã thêm một hương vị độc đáo vào âm nhạc.
he is fascinated by the intricate designs on sitars.
Anh ấy bị thu hút bởi những thiết kế phức tạp trên đàn sitar.
play sitars
đ chơi sitar
learn sitars
học chơi sitar
buy sitars
mua sitar
tune sitars
chỉnh sitar
sell sitars
bán sitar
repair sitars
sửa sitar
collect sitars
thu thập sitar
music sitars
âm nhạc sitar
buying sitars
đang mua sitar
playing sitars
đang chơi sitar
she loves to play sitars during her free time.
Cô ấy thích chơi đàn sitar vào thời gian rảnh rỗi.
he learned to play sitars from a famous musician.
Anh ấy đã học chơi đàn sitar từ một nhạc sĩ nổi tiếng.
many traditional songs feature the sound of sitars.
Nhiều bài hát truyền thống có âm thanh của đàn sitar.
she bought a beautiful sitar from the local market.
Cô ấy đã mua một cây đàn sitar đẹp từ chợ địa phương.
playing sitars requires a lot of practice and dedication.
Chơi đàn sitar đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.
he enjoys composing music with his sitars.
Anh ấy thích sáng tác nhạc với đàn sitar của mình.
they organized a concert featuring sitars and traditional dance.
Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc có các nghệ sĩ chơi đàn sitar và biểu diễn múa truyền thống.
she often listens to recordings of sitars for inspiration.
Cô ấy thường nghe các bản ghi âm của đàn sitar để lấy cảm hứng.
the sitars added a unique flavor to the music.
Những cây đàn sitar đã thêm một hương vị độc đáo vào âm nhạc.
he is fascinated by the intricate designs on sitars.
Anh ấy bị thu hút bởi những thiết kế phức tạp trên đàn sitar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay