siting location
vị trí đặt
urban siting
đặt tại khu vực đô thị
siting approval
phê duyệt vị trí đặt
siting process
quy trình đặt
web site
trang web
on site
tại chỗ
construction site
công trường xây dựng
on the site
trên địa điểm
in site
trong địa điểm
site selection
lựa chọn địa điểm
landfill site
khu vực chôn lấp
site management
quản lý địa điểm
building site
công trường xây dựng
project site
địa điểm dự án
job site
trang web tìm việc
site investigation
khảo sát tại hiện trường
site planning
lập kế hoạch địa điểm
site test
kiểm tra địa điểm
work site
công trường
site map
bản đồ trang web
test site
địa điểm thử nghiệm
plant site
khu vực nhà máy
site operation
vận hành địa điểm
active site
vị trí hoạt động
The architect is siting the new building on the corner of the street.
Kiến trúc sư đang đặt tòa nhà mới ở góc phố.
The siting of the factory was carefully planned to minimize environmental impact.
Việc lựa chọn vị trí nhà máy được lên kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu tác động đến môi trường.
The siting of the picnic area offers a beautiful view of the lake.
Vị trí của khu vực dã ngoại có tầm nhìn đẹp ra hồ.
The siting of the new school was chosen for its proximity to the residential area.
Vị trí của trường học mới được chọn vì sự gần gũi với khu dân cư.
Careful siting of the solar panels maximizes their exposure to sunlight.
Việc bố trí các tấm pin năng lượng mặt trời một cách cẩn thận giúp tối đa hóa khả năng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
The siting of the campsite was ideal, with easy access to water and hiking trails.
Vị trí của khu cắm trại rất lý tưởng, với đường đi bộ dễ dàng đến nguồn nước và các đường mòn đi bộ đường dài.
The siting of the new hospital took into consideration its accessibility for patients and staff.
Việc lựa chọn vị trí của bệnh viện mới đã cân nhắc đến khả năng tiếp cận của bệnh nhân và nhân viên.
The siting of the sculpture in the park enhances the overall aesthetic appeal.
Vị trí của bức tượng trong công viên nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể.
Siting a bird feeder near a window allows for easy viewing of birds.
Đặt một chiếc máng cho chim gần cửa sổ cho phép dễ dàng quan sát chim.
The siting of the historic landmark was carefully preserved during the city's development.
Vị trí của địa danh lịch sử được bảo tồn cẩn thận trong quá trình phát triển của thành phố.
siting location
vị trí đặt
urban siting
đặt tại khu vực đô thị
siting approval
phê duyệt vị trí đặt
siting process
quy trình đặt
web site
trang web
on site
tại chỗ
construction site
công trường xây dựng
on the site
trên địa điểm
in site
trong địa điểm
site selection
lựa chọn địa điểm
landfill site
khu vực chôn lấp
site management
quản lý địa điểm
building site
công trường xây dựng
project site
địa điểm dự án
job site
trang web tìm việc
site investigation
khảo sát tại hiện trường
site planning
lập kế hoạch địa điểm
site test
kiểm tra địa điểm
work site
công trường
site map
bản đồ trang web
test site
địa điểm thử nghiệm
plant site
khu vực nhà máy
site operation
vận hành địa điểm
active site
vị trí hoạt động
The architect is siting the new building on the corner of the street.
Kiến trúc sư đang đặt tòa nhà mới ở góc phố.
The siting of the factory was carefully planned to minimize environmental impact.
Việc lựa chọn vị trí nhà máy được lên kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu tác động đến môi trường.
The siting of the picnic area offers a beautiful view of the lake.
Vị trí của khu vực dã ngoại có tầm nhìn đẹp ra hồ.
The siting of the new school was chosen for its proximity to the residential area.
Vị trí của trường học mới được chọn vì sự gần gũi với khu dân cư.
Careful siting of the solar panels maximizes their exposure to sunlight.
Việc bố trí các tấm pin năng lượng mặt trời một cách cẩn thận giúp tối đa hóa khả năng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
The siting of the campsite was ideal, with easy access to water and hiking trails.
Vị trí của khu cắm trại rất lý tưởng, với đường đi bộ dễ dàng đến nguồn nước và các đường mòn đi bộ đường dài.
The siting of the new hospital took into consideration its accessibility for patients and staff.
Việc lựa chọn vị trí của bệnh viện mới đã cân nhắc đến khả năng tiếp cận của bệnh nhân và nhân viên.
The siting of the sculpture in the park enhances the overall aesthetic appeal.
Vị trí của bức tượng trong công viên nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể.
Siting a bird feeder near a window allows for easy viewing of birds.
Đặt một chiếc máng cho chim gần cửa sổ cho phép dễ dàng quan sát chim.
The siting of the historic landmark was carefully preserved during the city's development.
Vị trí của địa danh lịch sử được bảo tồn cẩn thận trong quá trình phát triển của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay