situationists

[Mỹ]/ˌsitju'eiʃənist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình huống: mô tả các tình huống trong đời thực, cũng như thái độ và phản ứng đối với thực tế, qua lăng kính của một nghệ sĩ.

Câu ví dụ

One group, now calling themselves the Circlemakers, includes situationist artists Rod Dickinson and John Lundberg, the sculptor Gavin Turk, Rob Irving and others.

Một nhóm, hiện tự gọi là Circlemakers, bao gồm các nghệ sĩ tình huống Rod Dickinson và John Lundberg, nhà điêu khắc Gavin Turk, Rob Irving và những người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay