circumstantialist

[US]/[ˌsɜː(r)kəˈmɪst(ə)nlɪst]/
[UK]/[ˌsɝː(r)kəˈmɪst(ə)nlɪst]/

Translation

n. Một người cho rằng bằng chứng chỉ có giá trị nếu đó là bằng chứng gián tiếp; người dựa nhiều vào bằng chứng gián tiếp.

Phrases & Collocations

circumstantialist analysis

phân tích theo quan điểm tình huống

a circumstantialist view

một quan điểm theo tình huống

becoming a circumstantialist

trở thành người theo quan điểm tình huống

the circumstantialist's argument

lập luận của người theo quan điểm tình huống

circumstantialist perspective

quan điểm theo tình huống

acting as circumstantialist

hành xử theo quan điểm tình huống

circumstantialist research

nghiên cứu theo quan điểm tình huống

circumstantialist thinking

suy nghĩ theo quan điểm tình huống

circumstantialist approach

phương pháp theo quan điểm tình huống

circumstantialist stance

điểm nhìn theo quan điểm tình huống

Example Sentences

the circumstantialist argued that motive was irrelevant without supporting evidence.

Người biện chứng luận cho rằng động cơ không quan trọng nếu không có bằng chứng hỗ trợ.

as a circumstantialist, she focused on the details of the scene.

Với tư cách là một người biện chứng luận, cô tập trung vào các chi tiết của hiện trường.

his circumstantialist approach to problem-solving proved surprisingly effective.

Phương pháp biện chứng luận của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ.

the detective was a keen circumstantialist, meticulously gathering clues.

Thám tử là một người biện chứng luận cẩn trọng, tỉ mỉ thu thập bằng chứng.

she presented a circumstantialist case, relying on indirect indicators.

Cô trình bày một vụ việc theo cách biện chứng luận, dựa vào các chỉ số gián tiếp.

the circumstantialist's analysis highlighted the importance of context.

Phân tích của người biện chứng luận đã nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh.

he was a staunch circumstantialist, dismissing claims without proof.

Anh là một người biện chứng luận cứng rắn, bác bỏ các tuyên bố không có bằng chứng.

the circumstantialist method involves examining all surrounding factors.

Phương pháp biện chứng luận bao gồm việc xem xét tất cả các yếu tố xung quanh.

the lawyer employed a circumstantialist strategy to build their case.

Luật sư đã sử dụng chiến lược biện chứng luận để xây dựng vụ việc của họ.

being a circumstantialist, she considered the broader implications of the event.

Với tư cách là một người biện chứng luận, cô xem xét những ảnh hưởng rộng lớn hơn của sự kiện.

the circumstantialist perspective offered a nuanced understanding of the situation.

Quan điểm biện chứng luận cung cấp một hiểu biết tinh tế hơn về tình hình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now