circumstantialist analysis
phân tích theo quan điểm tình huống
a circumstantialist view
một quan điểm theo tình huống
becoming a circumstantialist
trở thành người theo quan điểm tình huống
the circumstantialist's argument
lập luận của người theo quan điểm tình huống
circumstantialist perspective
quan điểm theo tình huống
acting as circumstantialist
hành xử theo quan điểm tình huống
circumstantialist research
nghiên cứu theo quan điểm tình huống
circumstantialist thinking
suy nghĩ theo quan điểm tình huống
circumstantialist approach
phương pháp theo quan điểm tình huống
circumstantialist stance
điểm nhìn theo quan điểm tình huống
the circumstantialist argued that motive was irrelevant without supporting evidence.
Người biện chứng luận cho rằng động cơ không quan trọng nếu không có bằng chứng hỗ trợ.
as a circumstantialist, she focused on the details of the scene.
Với tư cách là một người biện chứng luận, cô tập trung vào các chi tiết của hiện trường.
his circumstantialist approach to problem-solving proved surprisingly effective.
Phương pháp biện chứng luận của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ.
the detective was a keen circumstantialist, meticulously gathering clues.
Thám tử là một người biện chứng luận cẩn trọng, tỉ mỉ thu thập bằng chứng.
she presented a circumstantialist case, relying on indirect indicators.
Cô trình bày một vụ việc theo cách biện chứng luận, dựa vào các chỉ số gián tiếp.
the circumstantialist's analysis highlighted the importance of context.
Phân tích của người biện chứng luận đã nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh.
he was a staunch circumstantialist, dismissing claims without proof.
Anh là một người biện chứng luận cứng rắn, bác bỏ các tuyên bố không có bằng chứng.
the circumstantialist method involves examining all surrounding factors.
Phương pháp biện chứng luận bao gồm việc xem xét tất cả các yếu tố xung quanh.
the lawyer employed a circumstantialist strategy to build their case.
Luật sư đã sử dụng chiến lược biện chứng luận để xây dựng vụ việc của họ.
being a circumstantialist, she considered the broader implications of the event.
Với tư cách là một người biện chứng luận, cô xem xét những ảnh hưởng rộng lớn hơn của sự kiện.
the circumstantialist perspective offered a nuanced understanding of the situation.
Quan điểm biện chứng luận cung cấp một hiểu biết tinh tế hơn về tình hình.
circumstantialist analysis
phân tích theo quan điểm tình huống
a circumstantialist view
một quan điểm theo tình huống
becoming a circumstantialist
trở thành người theo quan điểm tình huống
the circumstantialist's argument
lập luận của người theo quan điểm tình huống
circumstantialist perspective
quan điểm theo tình huống
acting as circumstantialist
hành xử theo quan điểm tình huống
circumstantialist research
nghiên cứu theo quan điểm tình huống
circumstantialist thinking
suy nghĩ theo quan điểm tình huống
circumstantialist approach
phương pháp theo quan điểm tình huống
circumstantialist stance
điểm nhìn theo quan điểm tình huống
the circumstantialist argued that motive was irrelevant without supporting evidence.
Người biện chứng luận cho rằng động cơ không quan trọng nếu không có bằng chứng hỗ trợ.
as a circumstantialist, she focused on the details of the scene.
Với tư cách là một người biện chứng luận, cô tập trung vào các chi tiết của hiện trường.
his circumstantialist approach to problem-solving proved surprisingly effective.
Phương pháp biện chứng luận của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ.
the detective was a keen circumstantialist, meticulously gathering clues.
Thám tử là một người biện chứng luận cẩn trọng, tỉ mỉ thu thập bằng chứng.
she presented a circumstantialist case, relying on indirect indicators.
Cô trình bày một vụ việc theo cách biện chứng luận, dựa vào các chỉ số gián tiếp.
the circumstantialist's analysis highlighted the importance of context.
Phân tích của người biện chứng luận đã nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh.
he was a staunch circumstantialist, dismissing claims without proof.
Anh là một người biện chứng luận cứng rắn, bác bỏ các tuyên bố không có bằng chứng.
the circumstantialist method involves examining all surrounding factors.
Phương pháp biện chứng luận bao gồm việc xem xét tất cả các yếu tố xung quanh.
the lawyer employed a circumstantialist strategy to build their case.
Luật sư đã sử dụng chiến lược biện chứng luận để xây dựng vụ việc của họ.
being a circumstantialist, she considered the broader implications of the event.
Với tư cách là một người biện chứng luận, cô xem xét những ảnh hưởng rộng lớn hơn của sự kiện.
the circumstantialist perspective offered a nuanced understanding of the situation.
Quan điểm biện chứng luận cung cấp một hiểu biết tinh tế hơn về tình hình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now