size sizings
kích thước đánh giá
product sizings
đánh giá kích thước sản phẩm
standard sizings
đánh giá kích thước tiêu chuẩn
custom sizings
đánh giá kích thước tùy chỉnh
size chart sizings
đánh giá kích thước biểu đồ
fit sizings
đánh giá vừa vặn
size range sizings
đánh giá phạm vi kích thước
clothing sizings
đánh giá kích thước quần áo
footwear sizings
đánh giá kích thước giày dép
apparel sizings
đánh giá quần áo
we need to check the sizings before placing the order.
Chúng tôi cần kiểm tra kích cỡ trước khi đặt hàng.
the sizings for this clothing line are different from last year's.
Kích cỡ cho dòng sản phẩm thời trang này khác với năm ngoái.
make sure to provide accurate sizings to avoid returns.
Hãy chắc chắn cung cấp kích cỡ chính xác để tránh trả lại hàng.
she always struggles to find the right sizings in stores.
Cô ấy luôn gặp khó khăn trong việc tìm kích cỡ phù hợp trong cửa hàng.
online shopping often requires careful attention to sizings.
Mua sắm trực tuyến thường đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến kích cỡ.
different brands may have varying sizings for the same style.
Các thương hiệu khác nhau có thể có kích cỡ khác nhau cho cùng một kiểu dáng.
they offer a size guide to help with the correct sizings.
Họ cung cấp hướng dẫn kích cỡ để giúp chọn đúng kích cỡ.
understanding sizings can save you time and money.
Hiểu về kích cỡ có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
she often compares sizings between different brands.
Cô ấy thường so sánh kích cỡ giữa các thương hiệu khác nhau.
accurate sizings are crucial for a successful fashion line.
Kích cỡ chính xác rất quan trọng cho một dòng thời trang thành công.
size sizings
kích thước đánh giá
product sizings
đánh giá kích thước sản phẩm
standard sizings
đánh giá kích thước tiêu chuẩn
custom sizings
đánh giá kích thước tùy chỉnh
size chart sizings
đánh giá kích thước biểu đồ
fit sizings
đánh giá vừa vặn
size range sizings
đánh giá phạm vi kích thước
clothing sizings
đánh giá kích thước quần áo
footwear sizings
đánh giá kích thước giày dép
apparel sizings
đánh giá quần áo
we need to check the sizings before placing the order.
Chúng tôi cần kiểm tra kích cỡ trước khi đặt hàng.
the sizings for this clothing line are different from last year's.
Kích cỡ cho dòng sản phẩm thời trang này khác với năm ngoái.
make sure to provide accurate sizings to avoid returns.
Hãy chắc chắn cung cấp kích cỡ chính xác để tránh trả lại hàng.
she always struggles to find the right sizings in stores.
Cô ấy luôn gặp khó khăn trong việc tìm kích cỡ phù hợp trong cửa hàng.
online shopping often requires careful attention to sizings.
Mua sắm trực tuyến thường đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến kích cỡ.
different brands may have varying sizings for the same style.
Các thương hiệu khác nhau có thể có kích cỡ khác nhau cho cùng một kiểu dáng.
they offer a size guide to help with the correct sizings.
Họ cung cấp hướng dẫn kích cỡ để giúp chọn đúng kích cỡ.
understanding sizings can save you time and money.
Hiểu về kích cỡ có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
she often compares sizings between different brands.
Cô ấy thường so sánh kích cỡ giữa các thương hiệu khác nhau.
accurate sizings are crucial for a successful fashion line.
Kích cỡ chính xác rất quan trọng cho một dòng thời trang thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay