skags attack
tấn công của skags
skags hunt
skags săn lùng
skags spawn
skags sinh ra
skags fight
skags chiến đấu
skags lair
hang của skags
skags territory
lãnh thổ của skags
skags pack
đàn skags
skags den
hang skags
skags leader
lãnh đạo skags
skags encounter
gặp gỡ skags
skags are often found in the wild.
Những con skag thường được tìm thấy trong tự nhiên.
many people enjoy watching skags in their natural habitat.
Nhiều người thích xem skag trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
skags can be quite aggressive when threatened.
Skag có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.
understanding skags requires patience and observation.
Hiểu về skag đòi hỏi sự kiên nhẫn và quan sát.
skags play an important role in their ecosystem.
Skag đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many researchers study the behavior of skags.
Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của skag.
skags are known for their unique vocalizations.
Skag nổi tiếng với những âm thanh độc đáo của chúng.
conservation efforts are important for the survival of skags.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của skag.
skags have adapted well to their environment.
Skag đã thích nghi tốt với môi trường của chúng.
people often take photos of skags during their hikes.
Mọi người thường chụp ảnh skag trong quá trình đi bộ đường dài của họ.
skags attack
tấn công của skags
skags hunt
skags săn lùng
skags spawn
skags sinh ra
skags fight
skags chiến đấu
skags lair
hang của skags
skags territory
lãnh thổ của skags
skags pack
đàn skags
skags den
hang skags
skags leader
lãnh đạo skags
skags encounter
gặp gỡ skags
skags are often found in the wild.
Những con skag thường được tìm thấy trong tự nhiên.
many people enjoy watching skags in their natural habitat.
Nhiều người thích xem skag trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
skags can be quite aggressive when threatened.
Skag có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.
understanding skags requires patience and observation.
Hiểu về skag đòi hỏi sự kiên nhẫn và quan sát.
skags play an important role in their ecosystem.
Skag đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many researchers study the behavior of skags.
Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của skag.
skags are known for their unique vocalizations.
Skag nổi tiếng với những âm thanh độc đáo của chúng.
conservation efforts are important for the survival of skags.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của skag.
skags have adapted well to their environment.
Skag đã thích nghi tốt với môi trường của chúng.
people often take photos of skags during their hikes.
Mọi người thường chụp ảnh skag trong quá trình đi bộ đường dài của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay