skank

[Mỹ]/skæŋk/
[Anh]/skæŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nhảy theo điệu nhạc reggae một cách nhịp nhàng, phóng đại.
n. Một người, đặc biệt là phụ nữ, được coi là bất hảo, không sạch sẽ hoặc khó chịu; một kẻ lưu manh.
Các dạng của từ
số nhiềuskanks

Cụm từ & Cách kết hợp

dirty skank

Vietnamese_translation

total skank

Vietnamese_translation

dance the skank

Vietnamese_translation

skank around

Vietnamese_translation

skanking to music

Vietnamese_translation

you skank!

Vietnamese_translation

little skank

Vietnamese_translation

skanked up

Vietnamese_translation

utter skank

Vietnamese_translation

stupid skank

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay